The Real IELTS Mock Test
←

A Noisy Neighbour

Hàng xóm ồn ào · A2 · 0:37 · 11 câu

0:000:37
  1. Ruth

    Hi, I'm Ruth. I live in the flat below you.

    Chào anh, tôi là Ruth, ở căn hộ ngay dưới nhà anh.

  2. Jake

    Oh, hello. Nice to meet you. Is everything OK?

    Ồ, chào chị. Rất vui được gặp chị. Có chuyện gì không ạ?

  3. Ruth

    Well, there's a lot of loud music late at night. I can't sleep.

    À, đêm khuya nhà anh hay mở nhạc to. Tôi không ngủ được.

  4. Jake

    Oh, I'm so sorry. That's my brother. He's staying with me this week.

    Ôi, tôi xin lỗi. Đó là em trai tôi. Tuần này nó ở với tôi.

  5. Ruth

    I start work at six in the morning, you see.

    Anh biết đấy, tôi đi làm từ sáu giờ sáng.

  6. Jake

    I understand. I'll tell him to stop the music at ten.

    Tôi hiểu. Tôi sẽ bảo nó tắt nhạc lúc mười giờ.

  7. Ruth

    Thank you. That's very kind.

    Cảm ơn anh. Anh tốt quá.

  8. Jake

    He's going home on Sunday, anyway.

    Đằng nào Chủ nhật nó cũng về nhà rồi.

  9. Ruth

    Oh, good. By the way, a parcel came for you yesterday.

    Ồ, tốt quá. À mà hôm qua có một bưu kiện gửi cho anh.

  10. Jake

    Really? Where is it?

    Thật à? Nó ở đâu ạ?

  11. Ruth

    It's in my kitchen. Wait a minute, I'll get it.

    Ở bếp nhà tôi. Đợi chút, tôi lấy cho.