The Real IELTS Mock Test
←

Short vowel /ʊ/ as in book

Nguyên âm ngắn /ʊ/ — book · A1 · 0:14 · 5 câu

0:000:14
  1. book, good, foot, cook, woman

    quyển sách, tốt, bàn chân, nấu ăn, người phụ nữ

  2. full or fool?

    đầy hay kẻ ngốc?

  3. pull or pool?

    kéo hay bể bơi?

  4. The woman put a good cookbook on the wooden shelf.

    Người phụ nữ đặt một cuốn sách nấu ăn hay lên kệ gỗ.

  5. Could you look at my foot, please?

    Bạn xem giúp chân tôi được không?