Nguyên âm ngắn /ʊ/ — book · A1 · 0:14 · 5 câu
Phím: Space phát / dừng · ← → câu trước / sau · R nghe lại câu · , . tốc độ
book, good, foot, cook, woman
quyển sách, tốt, bàn chân, nấu ăn, người phụ nữ
full or fool?
đầy hay kẻ ngốc?
pull or pool?
kéo hay bể bơi?
The woman put a good cookbook on the wooden shelf.
Người phụ nữ đặt một cuốn sách nấu ăn hay lên kệ gỗ.
Could you look at my foot, please?
Bạn xem giúp chân tôi được không?