Nguyên âm dài /uː/ — food · A1 · 0:15 · 5 câu
Phím: Space phát / dừng · ← → câu trước / sau · R nghe lại câu · , . tốc độ
food, blue, school, moon, juice
thức ăn, màu xanh dương, trường học, mặt trăng, nước ép
fool or full?
kẻ ngốc hay đầy?
pool or pull?
bể bơi hay kéo?
Sue drank cool fruit juice at school.
Sue uống nước ép hoa quả mát ở trường.
Two new students moved into the room in June.
Hai học sinh mới chuyển vào phòng hồi tháng Sáu.