Phụ âm /p/ — pen · A1 · 0:17 · 6 câu
Phím: Space phát / dừng · ← → câu trước / sau · R nghe lại câu · , . tốc độ
pen, paper, apple, happy, cup
cái bút, giấy, quả táo, vui vẻ, cái cốc
pea or bee?
hạt đậu hay con ong?
cap or cab?
mũ lưỡi trai hay xe taxi?
pull or bull?
kéo hay con bò đực?
Please put the paper cups in the plastic box.
Làm ơn bỏ cốc giấy vào hộp nhựa.
Peter's happy puppy played in the park.
Chú cún vui vẻ của Peter chơi đùa trong công viên.