The Real IELTS Mock Test
←

Consonant /h/ as in hat

Phụ âm /h/ — hat · A1 · 0:16 · 6 câu

0:000:16
  1. hat, house, happy, hello, behind

    cái mũ, ngôi nhà, vui vẻ, xin chào, phía sau

  2. hat or at?

    cái mũ hay ở?

  3. heat or eat?

    hơi nóng hay ăn?

  4. hair or air?

    tóc hay không khí?

  5. Harry has a happy home on the hill.

    Harry có một mái ấm hạnh phúc trên đồi.

  6. He hid his hat behind the house.

    Anh ấy giấu cái mũ sau nhà.