Phụ âm /h/ — hat · A1 · 0:16 · 6 câu
Phím: Space phát / dừng · ← → câu trước / sau · R nghe lại câu · , . tốc độ
hat, house, happy, hello, behind
cái mũ, ngôi nhà, vui vẻ, xin chào, phía sau
hat or at?
cái mũ hay ở?
heat or eat?
hơi nóng hay ăn?
hair or air?
tóc hay không khí?
Harry has a happy home on the hill.
Harry có một mái ấm hạnh phúc trên đồi.
He hid his hat behind the house.
Anh ấy giấu cái mũ sau nhà.