The Real IELTS Mock Test

‹ Lộ trình Modifying adjectives

8.3 Modifying adjectives · Chặng 1/2

Modifying adjectives: very, quite, too, a bit, much – bổ nghĩa cho tính từ: very, quite, too, a bit, much

Tăng giảm mức độ của tính từ bằng very, really, quite, a bit, too, extremely; dùng much / far / a bit trước so sánh hơn, không dùng very.

KHÓAHoàn thành bài trước để mở
  1. 1Học kiến thức
  2. 2Kiểm tra bài học

Sau bài này bạn sẽ

  • Sau bài này bạn sắp xếp được các từ chỉ mức độ từ yếu tới mạnh.
  • Sau bài này bạn phân biệt too (quá, gây vấn đề) với very (rất).
  • Sau bài này bạn dùng a bit / a little với tính từ mang nghĩa tiêu cực cho tự nhiên.
  • Sau bài này bạn bổ nghĩa cho so sánh hơn bằng much, far, a lot, a bit thay vì very.

Từ chỉ mức độ đứng trước tính từ

Muốn nói “rất”, “khá”, “hơi”, “cực kỳ”, ta đặt một từ chỉ mức độ (thường là trạng từ) ngay trước tính từ: very hot, quite cheap, a bit tired, extremely useful.

Vị trí này giống tiếng Việt (“rất nóng”), nhưng tiếng Anh không dùng very với mọi tính từ và không dùng very trước so sánh hơn. Bài này chỉ ra những chỗ hay sai đó.

Thang mức độ (từ yếu tới mạnh)

MứcTừVí dụ
không mấynot veryThe film was not very good.
hơi (thường tiêu cực)a bit, a little, slightlyI'm a bit tired today.
kháquite, fairly, pretty (thân mật), ratherThe test was quite easy.
rấtvery, really, soHoi An is really beautiful.
cực kỳextremely, incrediblyThe traffic is extremely bad at 6 p.m.
quá (gây vấn đề)tooThis bag is too heavy to carry.

Too khác very

very chỉ nói mức độ cao: The soup is very hot. (rất nóng, có thể vẫn ăn được).

too nghĩa là vượt quá mức cần, nên có vấn đề: The soup is too hot to eat. (nóng quá, không ăn được). Thường đi với to V hoặc for somebody: This book is too difficult for me.

Người Việt hay dùng too để khen (“too beautiful”) theo nghĩa “quá đẹp”. Trong tiếng Anh, khen thì dùng so / really / very: Your dress is so beautiful!

Quite, pretty, rather và a bit

  • quite trong tiếng Anh-Anh thường nghĩa là “khá”: The hotel was quite nice. (khá ổn, chưa xuất sắc). Trật tự với cụm danh từ: quite a long trip (quite đứng trước a).
  • pretty giống quite nhưng thân mật, dùng nhiều khi nói: The exam was pretty hard.
  • rather hay đi với nghĩa tiêu cực hoặc bất ngờ: It's rather cold for May.
  • a bit / a little hợp với tính từ tiêu cực: I'm a bit worried. Với tính từ tích cực, nói quite good sẽ tự nhiên hơn “a bit good”.

Bổ nghĩa cho so sánh hơn: much, far, a lot, a bit

Trước tính từ so sánh hơn, không dùng very. Dùng:

  • much / far / a lot = hơn nhiều: Da Lat is much cooler than Saigon.
  • a bit / a little / slightly = hơn một chút: This phone is a bit cheaper.
  • even = thậm chí còn hơn: The second test was even harder.

Với so sánh nhất, dùng by far hoặc easily: It's by far the best restaurant in town.

So + tính từ, such + cụm danh từ

so đứng trước tính từ đứng một mình: The weather was so hot.

such đứng trước cụm danh từ có tính từ: It was such a hot day. / They are such friendly people. Không nói “so a hot day” hay “such hot”.

Ví dụ

  • I'm a bit nervous about the speaking test.

    Tôi hơi lo về bài thi nói.a bit + tính từ tiêu cực.

  • The food in Hue is really spicy.

    Đồ ăn Huế cay thật.

  • This room is too small for four people.

    Phòng này quá nhỏ cho bốn người.too = vượt quá mức.

  • The test was quite easy, so I finished early.

    Bài kiểm tra khá dễ nên tôi làm xong sớm.

  • Hanoi is much colder than Saigon in winter.

    Mùa đông Hà Nội lạnh hơn Sài Gòn nhiều.much + so sánh hơn.

  • My new flat is a little bigger than the old one.

    Căn hộ mới của tôi rộng hơn căn cũ một chút.

  • It was such a long journey.

    Đó là một chuyến đi thật dài.such a + tính từ + danh từ.

  • The view from the top was so beautiful.

    Cảnh từ trên đỉnh đẹp quá.

  • The film wasn't very interesting.

    Bộ phim không hay lắm.not very = không mấy.

  • Exercise is extremely important for older people.

    Tập thể dục cực kỳ quan trọng với người lớn tuổi.

Lỗi thường gặp

  • Your dress is too beautiful!Your dress is so beautiful!

    too nghĩa là quá mức, gây vấn đề; khen thì dùng so / really / very.

  • Ho Chi Minh City is very bigger than Hue.Ho Chi Minh City is much bigger than Hue.

    Trước so sánh hơn dùng much / far / a lot, không dùng very.

  • It was so a nice day.It was such a nice day.

    Trước a + tính từ + danh từ dùng such, không dùng so.

  • The test was a bit easy.The test was quite easy.

    a bit hợp với tính từ tiêu cực; với tính từ tích cực dùng quite / fairly.

  • It was a quite long trip.It was quite a long trip.

    quite đứng trước a: quite a long trip.

Luyện tập (11 câu có đáp án)

Làm thử ngay — bấm Kiểm tra để chấm từng câu, Xem đáp án để đọc giải thích. Phần này không tính tiến độ.

  1. 1Chọn đáp án

    This coffee is   hot to drink. Wait a minute.

    Xem đáp án

    Đáp án: too

    Có to drink, nghĩa “nóng quá không uống được” → too.

  2. 2Chọn đáp án

    Da Lat is   cooler than Nha Trang.

    Xem đáp án

    Đáp án: much

    Trước so sánh hơn cooler dùng much.

  3. 3Chọn đáp án

    It was   a boring film that I fell asleep.

    Xem đáp án

    Đáp án: such

    Trước a + tính từ + danh từ dùng such.

  4. 4Chọn đáp án

    I'm   tired. I didn't sleep well last night.

    Xem đáp án

    Đáp án: a bit

    a bit + tính từ tiêu cực: a bit tired.

  5. 5Điền từ

    The new phone is (một chút) more expensive than the old one.

    Xem đáp án

    Đáp án: a bit / a little / slightly

    Hơn một chút trước so sánh hơn: a bit / a little / slightly more expensive.

  6. 6Điền từ

    The weather was hot that we stayed inside all day.

    Xem đáp án

    Đáp án: so

    so + tính từ đứng một mình (+ that).

  7. 7Điền từ

    It's by the best bánh mì in the city.

    Xem đáp án

    Đáp án: far

    by far + so sánh nhất = hơn hẳn.

  8. 8Sắp xếp câu

    Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.

    Câu của bạn sẽ hiện ở đây
    Xem đáp án

    Đáp án: The second test was even harder.

    even + so sánh hơn.

  9. 9Sắp xếp câu

    Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.

    Câu của bạn sẽ hiện ở đây
    Xem đáp án

    Đáp án: It was quite a long trip.

    quite đứng trước a.

  10. 10Sửa lỗi

    Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.

    Xem đáp án

    Đáp án: Phần sai: too nice! → so nice! / really nice! / very nice!

    Khen dùng so / really / very; too mang nghĩa quá mức, tiêu cực.

  11. 11Sửa lỗi

    Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.

    Xem đáp án

    Đáp án: Phần sai: very taller → much taller / far taller / a lot taller

    Trước so sánh hơn dùng much / far / a lot.

Kiểm tra bài học

Liên quan

Cùng chủ điểm ở chặng khác

Từ vựng chủ đề gợi ý

Câu hỏi thường gặp

Quite là “khá” hay “hoàn toàn”?

Với tính từ thường (quite good, quite cheap), quite là “khá”. Với tính từ tuyệt đối (quite right, quite impossible), quite là “hoàn toàn”.

Vì sao không nói very bigger?

very chỉ bổ nghĩa cho tính từ nguyên dạng. Trước so sánh hơn, dùng much, far, a lot, a bit, slightly, even.

Too có bao giờ mang nghĩa tốt không?

Hiếm. too thường báo có vấn đề (too expensive, too late). Riêng câu cảm thán thân mật như You're too kind! là lời cảm ơn lịch sự.