The Real IELTS Mock Test
Động từ khuyết thiếu và tình thái · 12.6 · B1

May – May

May diễn tả khả năng (có lẽ, có thể) và sự cho phép trang trọng (May I…?, Students may…). Trong IELTS Writing, may giúp lập luận thận trọng thay vì khẳng định tuyệt đối.

Học bằng thẻ cấu trúcLuyện tổng hợp

Cấu trúc

Công thức May

Cấu trúcÝ nghĩaVí dụ
S + may (not) + V nguyên mẫucó lẽ, có thể (không) — khả năng khoảng 50%Fuel prices may fall next month.Giá xăng có thể giảm vào tháng tới.
May I / we + V nguyên mẫu …?xin phép lịch sự, trang trọngMay I leave the room for a moment?Tôi xin phép ra ngoài một chút được không?
S + may (not) + V nguyên mẫu (quy định viết)được / không được phépLibrary members may borrow up to five books.Bạn đọc được mượn tối đa năm cuốn sách.
S + may have + V3có lẽ đã (khả năng về quá khứ)I may have left my keys at the office.Có lẽ tôi để quên chìa khoá ở văn phòng.
Ví dụ

13 câu ví dụ May

  • It may rain this afternoon, so take an umbrella.

    Chiều nay có thể mưa, nên mang theo ô nhé.khả năng trong tương lai

  • She may be at the library. Try calling her there.

    Có lẽ cô ấy đang ở thư viện. Thử gọi đến đó xem.khả năng hiện tại

  • I may not have time to finish the report today.

    Hôm nay có thể tôi không kịp làm xong báo cáo.may not = có thể không

  • May I ask you a personal question?

    Tôi có thể hỏi bạn một câu riêng tư được không?xin phép trang trọng

  • May I see your passport, please?

    Xin cho tôi xem hộ chiếu của anh.May I…? ở sân bay, khách sạn

  • Candidates may use a pencil or a pen.

    Thí sinh được dùng bút chì hoặc bút mực.may = được phép (văn bản quy định)

  • Guests may not smoke inside the hotel.

    Khách không được hút thuốc trong khách sạn.may not = không được phép (trang trọng)

  • He may be working from home today.

    Có lẽ hôm nay anh ấy làm việc ở nhà.may be + V-ing

  • They may have missed the bus.

    Có thể họ đã lỡ chuyến xe buýt.may have + V3: khả năng trong quá khứ

  • Living abroad may seem exciting, but it can be lonely.

    Sống ở nước ngoài có vẻ thú vị, nhưng có thể rất cô đơn.may … but: nhượng bộ

  • Spending too much time online may harm teenagers' mental health.

    Dành quá nhiều thời gian trên mạng có thể gây hại cho sức khoẻ tinh thần của thanh thiếu niên.may: lập luận thận trọng (Task 2)

  • This policy may lead to higher taxes in the long term.

    Chính sách này về lâu dài có thể dẫn tới thuế cao hơn.may lead to (Task 2)

  • The museum is closed, so we may as well go to the market.

    Bảo tàng đóng cửa rồi, nên mình đi chợ cho xong.may as well = cũng được, chẳng có lựa chọn tốt hơn