The Real IELTS Mock Test

‹ Lộ trình May

12.6 May · Chặng 1/3

May & might – may và might: có thể, có lẽ

May và might nói khả năng, xin phép trang trọng, gợi ý lịch sự; phân biệt may not với can't, maybe với may be và cách dùng may as well.

KHÓAHoàn thành bài trước để mở
  1. 1Học kiến thức
  2. 2Kiểm tra bài học

Sau bài này bạn sẽ

  • Sau bài này bạn dùng may / might + V nguyên mẫu để nói điều có thể xảy ra ở hiện tại và tương lai.
  • Sau bài này bạn phân biệt may not (có lẽ không) với can't (chắc chắn không), maybe với may be.
  • Sau bài này bạn dùng May I…? để xin phép trang trọng, You might want to… để gợi ý và may / might as well.

May / might: có thể, có lẽ

Dùng may / might + V nguyên mẫu khi bạn không chắc chắn một việc có đúng hay có xảy ra không (khoảng 30–50%):

  • Hiện tại: Minh isn't here. He may be at the library.
  • Tương lai: I might apply for a scholarship next year.

Might thường nghe kém chắc chắn hơn một chút so với may, nhưng trong giao tiếp hằng ngày hai từ gần như thay nhau được. Khẳng định cũng có thể dùng could: It could rain later.

Sau may / might không thêm -s, không có to: She might come.

Phủ định và câu hỏi

  • may not / might not + V = có lẽ không: The shop may not be open on Sunday. Không rút gọn mayn't; mightn't có nhưng hiếm.
  • Khi chắc chắn không, dùng can't: That can't be Lan — she's in Japan.
  • Hỏi về khả năng, người ta không mở đầu bằng May. Nói: Do you think it will rain? hoặc Is it likely to rain? (không nói May it rain?).

May để xin phép và cho phép

May I + V…? là cách xin phép trang trọng, lễ phép (với thầy cô, khách hàng, giám khảo): May I ask a question? Bạn bè với nhau dùng Can I…?

Trong nội quy, thông báo, may = được phép, may not = không được phép: Candidates may not use mobile phones in the exam room.

Might I…? rất trang trọng và hiếm, không cần dùng trong đời thường.

Các dạng mở rộng: be V-ing, have V3, might want to, may as well

  • may / might + be + V-ing: có lẽ đang làm: Don't call her now. She might be sleeping.
  • may / might + have + V3: có lẽ đã làm (xem kỹ ở bài suy đoán quá khứ): I may have left my keys in the car.
  • You might want to + V: gợi ý lịch sự, nhẹ hơn you should: You might want to check your spelling.
  • may / might as well + V: cũng nên làm vì không có lựa chọn nào tốt hơn: The bus has gone. We might as well walk.

Maybe hay may be?

Maybe (viết liền) là trạng từ = có lẽ, thường đứng đầu câu: Maybe the test will be easier this time.

may be (viết rời) là động từ khuyết thiếu + be, đứng sau chủ ngữ: The test may be easier this time.

Mẹo: nếu thay được bằng perhaps thì viết maybe; nếu thay được bằng might be thì viết may be.

Công thức

Ý nghĩaCấu trúcVí dụ
Có thể xảy ra (hiện tại / tương lai)S + may / might + VIt might rain this afternoon.
Có lẽ khôngS + may not / might not + VHe may not know the answer.
Có lẽ đang diễn raS + may / might + be + V-ingShe might be having lunch.
Có lẽ đã xảy raS + may / might + have + V3I may have lost my ticket.
Xin phép / cho phép (trang trọng)May I + V…? / S + may (not) + VMay I come in?
Gợi ý lịch sựYou might want to + VYou might want to book early.
Không còn cách nào tốt hơnS + may / might as well + VWe may as well start now.

Ví dụ

  • I might take the IELTS test in December, but I haven't booked it yet.

    Có thể tháng Mười Hai tôi sẽ thi IELTS, nhưng tôi chưa đăng ký.khả năng trong tương lai

  • It may be cheaper to book the flight two months early.

    Đặt vé máy bay sớm hai tháng có thể sẽ rẻ hơn.may + be

  • She may not come to class today. She has a cold.

    Hôm nay có lẽ cô ấy không đến lớp. Cô ấy bị cảm.may not = có lẽ không

  • Lan isn't at her desk. She might be having lunch.

    Lan không ở bàn. Có lẽ cô ấy đang ăn trưa.might + be + V-ing

  • May I ask a question about the reading section?

    Em có thể hỏi một câu về phần đọc được không ạ?xin phép trang trọng

  • Candidates may not leave the room during the first hour.

    Thí sinh không được rời phòng trong giờ đầu tiên.may not trong nội quy = không được phép

  • You might want to check your spelling before you submit.

    Có lẽ bạn nên kiểm tra chính tả trước khi nộp.gợi ý lịch sự

  • The last bus has gone, so we may as well take a taxi.

    Chuyến xe buýt cuối đã đi rồi, nên mình đành đi taxi thôi.may as well

  • I can't find my notes. I might have left them at the café.

    Tôi không tìm thấy vở ghi. Có lẽ tôi để quên ở quán cà phê.might have + V3

  • Online learning may help students in rural areas, but it also has limits.

    Học trực tuyến có thể giúp học sinh vùng nông thôn, nhưng cũng có giới hạn.rào đón trong IELTS Writing

Lỗi thường gặp

  • It may rains tomorrow.It may rain tomorrow.

    Sau may là V nguyên mẫu, không thêm -s.

  • She might to come to the party.She might come to the party.

    Sau might không có to.

  • He may not be at home. I saw him get on a plane to Da Nang an hour ago.He can't be at home. I saw him get on a plane to Da Nang an hour ago.

    Có bằng chứng chắc chắn → can't (chắc chắn không), không phải may not (có lẽ không).

  • May be it will rain later.Maybe it will rain later.

    Đầu câu, nghĩa có lẽ → maybe viết liền.

  • May it rain this afternoon?Do you think it will rain this afternoon?

    Không dùng May đầu câu hỏi về khả năng; hỏi bằng Do you think…? hoặc Is it likely…?

  • I may went to the wrong room.I may have gone to the wrong room.

    Nói khả năng trong quá khứ: may + have + V3.

Luyện tập (10 câu có đáp án)

Làm thử ngay — bấm Kiểm tra để chấm từng câu, Xem đáp án để đọc giải thích. Phần này không tính tiến độ.

  1. 1Chọn đáp án

    Take an umbrella. It   rain later this afternoon.

    Xem đáp án

    Đáp án: might

    Không chắc trời có mưa không → might. can't là chắc chắn không; mustn't là cấm.

  2. 2Chọn đáp án

      I leave the room for a moment, teacher?

    Xem đáp án

    Đáp án: May

    Xin phép lễ phép → May I + V…? Am I leave sai cấu trúc; Will I hỏi về tương lai, không phải xin phép.

  3. 3Chọn đáp án

    Lan isn't answering her phone. She   be in class.

    Xem đáp án

    Đáp án: might

    Đoán một lý do có thể → might + be. mustn't là cấm; may not to sai cấu trúc.

  4. 4Chọn đáp án

    That   be Minh at the door. He's in Japan this month.

    Xem đáp án

    Đáp án: can't

    Minh đang ở Nhật → chắc chắn không phải → can't. may / might chỉ là có lẽ.

  5. 5Điền từ

    I'm not sure yet, but I (may + go) to Phu Quoc this weekend.

    Xem đáp án

    Đáp án: may go

    Kế hoạch chưa chắc → may + V nguyên mẫu.

  6. 6Điền từ

    Don't call him now. He (might + sleep).

    Xem đáp án

    Đáp án: might be sleeping

    Có lẽ đang làm gì ngay lúc này → might + be + V-ing.

  7. 7Điền từ

    Visitors (may / may not) take photos inside the museum. Cameras must be left at the entrance.

    Xem đáp án

    Đáp án: may not

    Máy ảnh phải để ở cửa → không được phép chụp → may not (nội quy trang trọng).

  8. 8Sắp xếp câu

    Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.

    Câu của bạn sẽ hiện ở đây
    Xem đáp án

    Đáp án: The test might be harder than last year.

    S + might + be + tính từ so sánh hơn.

  9. 9Sắp xếp câu

    Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.

    Câu của bạn sẽ hiện ở đây
    Xem đáp án

    Đáp án: He may not know the news.

    Có lẽ không → S + may not + V nguyên mẫu.

  10. 10Sửa lỗi

    Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.

    Xem đáp án

    Đáp án: Phần sai: to need → need

    Sau may là V nguyên mẫu, bỏ to.

Kiểm tra bài học

Liên quan

Cùng chủ điểm ở chặng khác

Từ vựng chủ đề gợi ý

Câu hỏi thường gặp

May và might khác nhau nhiều không?

Rất ít. Might hơi kém chắc chắn hơn và hay dùng hơn trong văn nói. Khi xin phép thì dùng may (May I…?), không dùng might trong đời thường.

May not và can't khác nhau thế nào?

May not = có lẽ không (còn nghi ngờ). Can't = chắc chắn không (có bằng chứng rõ). That may not be true khác hẳn That can't be true.

Có nên dùng may / might nhiều trong IELTS Writing?

Nên dùng vừa phải để rào đón những nhận định chưa chắc chắn, giúp bài thận trọng và học thuật. Ý chính và kết luận vẫn cần nói rõ ràng.