The Real IELTS Mock Test
Câu bị động · 19.2 · B1

Get and have – Get và have trong câu bị động

Bị động với get + V3 trong văn nói (got stolen, get paid) và thể nhờ bảo have / get something done khi người khác làm việc cho mình.

Học bằng thẻ cấu trúcLuyện tổng hợp

Lộ trình chặng

2 bài học

Mỗi chặng là một bài — đọc kiến thức rồi luyện

  1. 1Get passive: got stolen, get paidBị động với get: got stolen, get paid · B1
  2. 2Causative: have / get something doneThể nhờ bảo · B2
Cấu trúc

Công thức Get and have

Cấu trúcÝ nghĩaVí dụ
S + get / got + V3Bị động thân mật: việc xảy ra (thường bất ngờ) với chủ ngữHis car got damaged in the flood.Xe của anh ấy bị hư trong trận lũ.
S + have / get + vật + V3Thể nhờ bảo: thuê / nhờ người khác làm việc cho mìnhI need to get my visa renewed.Tôi cần đi gia hạn thị thực.
S + have + vật + V3 (chuyện không may)Bị ai đó làm gì với đồ của mìnhHe had his wallet stolen on the train.Anh ấy bị trộm ví trên tàu.
S + have + người + V / get + người + to VGiao việc / thuyết phục ai làm gìI got the shop to replace the broken charger.Tôi thuyết phục được cửa hàng đổi cục sạc hỏng.
Ví dụ

13 câu ví dụ Get and have

  • My bike got stolen outside the library.

    Xe đạp của tôi bị trộm ngoài thư viện.get + V3

  • We got caught in a heavy storm near Hai Van Pass.

    Chúng tôi gặp bão lớn gần đèo Hải Vân.get caught in

  • Did you get paid for the overtime?

    Bạn có được trả tiền làm thêm giờ không?câu hỏi với did

  • Hoa got promoted to team leader last year.

    Năm ngoái Hoa được thăng chức trưởng nhóm.việc tốt

  • I didn't get selected for the scholarship.

    Tôi không được chọn nhận học bổng.didn't get + V3

  • They got married in their hometown.

    Họ cưới ở quê.cụm get married

  • I had my hair cut yesterday.

    Hôm qua tôi đi cắt tóc.have + vật + V3: thợ cắt

  • We're having the kitchen painted next week.

    Tuần sau chúng tôi thuê người sơn bếp.tiếp diễn cho kế hoạch

  • You should get your eyes tested regularly.

    Bạn nên đi kiểm tra mắt thường xuyên.get + vật + V3

  • She had her phone stolen at the night market.

    Cô ấy bị trộm điện thoại ở chợ đêm.chuyện không may xảy đến với mình

  • Where do you usually get your laptop repaired?

    Bạn thường mang laptop đi sửa ở đâu?câu hỏi với do

  • My teacher had us rewrite the introduction.

    Thầy bắt chúng tôi viết lại phần mở bài.have + người + V

  • I finally got my brother to help me move house.

    Cuối cùng tôi cũng thuyết phục được anh trai giúp chuyển nhà.get + người + to V