Passives: form – Câu bị động: cách lập câu
Lập câu bị động be + V3 ở mọi thì và với động từ khuyết thiếu, dạng nguyên mẫu / V-ing bị động, kiểu It is said that…; chọn khi nào giữ by + người làm.
Lộ trình chặng
4 bài học
Mỗi chặng là một bài — đọc kiến thức rồi luyện
Công thức Passives: form
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| S + be (chia theo thì) + V3 (+ by …) | Công thức chung: be mang thì, động từ chính luôn là V3 | The road was repaired last month.Con đường được sửa tháng trước. |
| S + be being / have been + V3 | Bị động tiếp diễn và hoàn thành | The old market is being rebuilt.Khu chợ cũ đang được xây lại. |
| S + modal + be + V3 / modal + have been + V3 | Bị động với động từ khuyết thiếu (hiện tại / quá khứ) | This form must be signed by a parent.Đơn này phải được phụ huynh ký. |
| It + be + said / believed / thought + that … | Bị động khách quan: người ta nói / tin rằng | It is believed that the forest is over 1,000 years old.Người ta tin rằng khu rừng đã hơn 1.000 năm tuổi. |
| to be + V3 / being + V3 | Nguyên mẫu và V-ing ở dạng bị động | I hate being interrupted.Tôi ghét bị ngắt lời. |
14 câu ví dụ Passives: form
Coffee is grown in the Central Highlands.
Cà phê được trồng ở Tây Nguyên.hiện tại đơn: is + V3
The temple was built in the 11th century.
Ngôi chùa được xây vào thế kỷ 11.quá khứ đơn: was + V3
My laptop is being repaired at the moment.
Laptop của tôi đang được sửa.tiếp diễn: is being + V3
A new metro line has been opened in Ho Chi Minh City.
Một tuyến metro mới đã được khai trương ở TP.HCM.hoàn thành: has been + V3
The results will be announced next Friday.
Kết quả sẽ được công bố vào thứ Sáu tới.tương lai: will be + V3
Plastic bags should be banned in supermarkets.
Túi ni lông nên bị cấm ở siêu thị.khuyết thiếu: should be + V3
The bridge must have been designed by an expert.
Cây cầu hẳn đã được một chuyên gia thiết kế.must have been + V3
The museum was designed by a Japanese architect.
Bảo tàng do một kiến trúc sư Nhật thiết kế.giữ by vì người làm là thông tin mới
Students are not allowed to use phones during the test.
Thí sinh không được dùng điện thoại trong giờ thi.phủ định: are not + V3
Were you given a receipt?
Bạn có được đưa hoá đơn không?câu hỏi: Were + S + V3
It is said that the lake was once much larger.
Người ta nói hồ từng rộng hơn nhiều.It is said that …
Nobody likes being criticised in public.
Không ai thích bị chỉ trích trước mặt người khác.V-ing bị động: being + V3
The essays need to be submitted before midnight.
Bài luận cần được nộp trước nửa đêm.nguyên mẫu bị động: to be + V3
First, the tea leaves are picked and then they are dried.
Đầu tiên lá chè được hái, sau đó được phơi khô.quy trình Writing Task 1