Chủ điểm ngữ pháp
Ngữ pháp tiếng Anh: Câu bị động (Passives)
Bị động mọi thì, thể nhờ bảo, bị động khách quan.
5 bài học
- B1Câu bị độngPassive voice: present & pastCâu bị động hiện tại và quá khứKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- B2Câu bị độngPassive: all tenses & modalsBị động với mọi thì và động từ khuyết thiếuKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- B2Câu bị độngCausative: have / get something doneThể nhờ bảoKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- B2Câu bị độngImpersonal passive: it is said that …Bị động khách quanKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- C1Câu bị độngPassive infinitives & gerundsBị động dạng to be done / being done / to have been doneKHÓAHoàn thành bài trước để mở
Câu hỏi thường gặp
Chủ điểm Câu bị động gồm những bài nào?
5 bài thuộc các chặng B1, B2, C1: Passive voice: present & past; Passive: all tenses & modals; Causative: have / get something done; Impersonal passive: it is said that …; Passive infinitives & gerunds.
Nên học theo chủ điểm hay theo lộ trình CEFR?
Lộ trình CEFR đi tuần tự và tính tiến độ, mở khoá bài sau. Trang chủ điểm gom các bài cùng mảng ngữ pháp ở mọi cấp để bạn ôn trọn một mảng — bài nào cũng mở được nội dung để đọc.
Chủ điểm khác
- PresentThì hiện tại
- PastQuá khứ
- FutureDiễn đạt tương lai
- NounsDanh từ (và cụm danh từ)
- DeterminersTừ hạn định
- AdjectivesTính từ
- AdverbsTrạng từ
- PrepositionsGiới từ
- VerbsCụm động từ
- ModalityTình thái
- NegationPhủ định
- QuestionsCâu hỏi
- ClausesMệnh đề
- ConjunctionsLiên từ
- Discourse markersLiên kết ý
- FocusNhấn mạnh (thông tin)
- Reported speechCâu gián tiếp