The Real IELTS Mock Test
Chủ điểm ngữ pháp

Ngữ pháp tiếng Anh: Câu bị động (Passives)

Bị động mọi thì, thể nhờ bảo, bị động khách quan.

5 bài học

  1. B1Câu bị độngPassive voice: present & pastCâu bị động hiện tại và quá khứ
  2. B2Câu bị độngPassive: all tenses & modalsBị động với mọi thì và động từ khuyết thiếu
  3. B2Câu bị độngCausative: have / get something doneThể nhờ bảo
  4. B2Câu bị độngImpersonal passive: it is said that …Bị động khách quan
  5. C1Câu bị độngPassive infinitives & gerundsBị động dạng to be done / being done / to have been done

Câu hỏi thường gặp

Chủ điểm Câu bị động gồm những bài nào?

5 bài thuộc các chặng B1, B2, C1: Passive voice: present & past; Passive: all tenses & modals; Causative: have / get something done; Impersonal passive: it is said that …; Passive infinitives & gerunds.

Nên học theo chủ điểm hay theo lộ trình CEFR?

Lộ trình CEFR đi tuần tự và tính tiến độ, mở khoá bài sau. Trang chủ điểm gom các bài cùng mảng ngữ pháp ở mọi cấp để bạn ôn trọn một mảng — bài nào cũng mở được nội dung để đọc.

Chủ điểm khác