Patterns with that-clauses – Động từ + mệnh đề that
Nhiều động từ chỉ suy nghĩ và lời nói (think, believe, say, explain, suggest) đi với mệnh đề that, ví dụ I believe that… Đây là cách nêu ý kiến và tường thuật quan điểm rất cần trong IELTS Writing Task 2 và Speaking Part 3.
Lộ trình chặng
3 bài học
Mỗi chặng là một bài — đọc kiến thức rồi luyện
Công thức Patterns with that-clauses
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| S + V (think, believe, say, know, agree, argue…) + (that) + S + V | Nêu ý kiến, điều biết hoặc lời nói; khi nói thường bỏ that. | I agree that exercise improves mental health.Tôi đồng ý rằng tập thể dục giúp sức khoẻ tinh thần tốt hơn. |
| S + tell / remind / warn / inform + O + that + S + V | Nói / nhắc / cảnh báo AI rằng… (bắt buộc có người nghe). | They warned us that the road was flooded.Họ cảnh báo chúng tôi rằng đường bị ngập. |
| S + suggest / recommend / insist + that + S + (should) + V nguyên mẫu | Đề nghị, yêu cầu ai làm gì; động từ trong mệnh đề giữ nguyên mẫu. | I recommend that she apply early.Tôi khuyên cô ấy nộp đơn sớm. |
| I think / hope / suppose / expect + so / not | Dùng so / not thay cho cả mệnh đề khi trả lời ngắn. | Will the price go up? — I expect so.Giá có tăng không? — Chắc là có. |
| It seems / appears + that + S + V | Có vẻ là…, cách nêu nhận định dè dặt. | It appears that the plan has worked.Có vẻ kế hoạch đã thành công. |
13 câu ví dụ Patterns with that-clauses
I think that young people spend too much time online.
Tôi nghĩ người trẻ dành quá nhiều thời gian trên mạng.think + that-clause
She said she would call me back later.
Cô ấy nói sẽ gọi lại cho tôi sau.lược that khi nói
My teacher told me that my pronunciation had improved.
Thầy nói với tôi rằng phát âm của tôi đã tiến bộ.tell + O + that
Experts believe that the city will run short of water.
Các chuyên gia tin rằng thành phố sẽ thiếu nước.believe that, Writing
I didn't realise that the shop closed so early.
Tôi không biết là cửa hàng đóng cửa sớm vậy.realise that
He admitted that he had copied the answers.
Cậu ấy thừa nhận đã chép đáp án.admit that + quá khứ hoàn thành
The doctor suggested that I take a few days off.
Bác sĩ khuyên tôi nghỉ vài ngày.suggest that + S + V nguyên mẫu
The school insists that every student wear a uniform.
Nhà trường yêu cầu mọi học sinh mặc đồng phục.insist that + V nguyên mẫu
Some people argue that university should be free.
Một số người cho rằng đại học nên miễn phí.argue that, Writing Task 2
Will it rain tomorrow? — I hope not.
Mai có mưa không? — Mong là không.hope not thay cho mệnh đề
Is the exam on Monday? — I think so.
Thi vào thứ Hai à? — Tôi nghĩ vậy.think so
It seems that more families are moving to the suburbs.
Có vẻ ngày càng nhiều gia đình chuyển ra ngoại ô.it seems that
The guide reminded us that photos were not allowed inside.
Hướng dẫn viên nhắc chúng tôi là không được chụp ảnh bên trong.remind + O + that