The Real IELTS Mock Test
A1 · Từ loại · Bài 10/19

Adverbs of frequency – trạng từ chỉ tần suất

Always, usually, often, sometimes, rarely, never: nghĩa từng từ và vị trí trong câu — trước động từ thường, sau be.

KHÓAHoàn thành bài trước để mở
  1. 1Học kiến thức
  2. 2Kiểm tra bài học

Sau bài này bạn sẽ

  • Sau bài này bạn chọn đúng trạng từ tần suất theo mức độ thường xuyên.
  • Sau bài này bạn đặt trạng từ tần suất đúng chỗ: trước động từ thường, sau động từ be.
  • Sau bài này bạn dùng trạng từ tần suất trong câu hỏi và câu phủ định mà không mắc lỗi “don't never”.

Trạng từ tần suất cho biết bao lâu làm một lần

Trạng từ chỉ tần suất trả lời câu hỏi How often…? (Bao lâu một lần?). Chúng thường đi với thì hiện tại đơn để nói về thói quen: I always have breakfast at home.

Sáu từ cần nhớ ở trình độ A1, xếp từ nhiều đến ít: always → usually → often → sometimes → rarely → never. seldom nghĩa giống rarely nhưng trang trọng hơn.

Mức độ thường xuyên

Trạng từNghĩaMức độ (khoảng)Ví dụ
alwaysluôn luôn100%I always lock the door.
usuallythường thườngkhoảng 90%We usually eat at 7 p.m.
oftenthường, haykhoảng 70%They often play badminton.
sometimesthỉnh thoảngkhoảng 50%I sometimes cook dinner.
rarelyhiếm khikhoảng 10%We rarely eat out.
neverkhông bao giờ0%My dad never smokes.

Vị trí trong câu

  • Trước động từ thường: S + always/often… + V → We often walk to school.
  • Sau động từ be: S + am/is/are + always/often… → Lan is never late.
  • Câu hỏi: trạng từ đứng sau chủ ngữ → Do you often read books? / Is the bus always full?
  • Câu phủ định: I don't usually watch TV. Riêng never đã mang nghĩa phủ định nên không đi với don't: nói I never drink coffee, không nói I don't never drink coffee.

sometimes và usually có thể đứng đầu câu để nhấn mạnh: Sometimes we go to Vung Tau at the weekend. always, never, rarely thì đặt ở giữa câu như trên.

Các cụm như every day, once a week, twice a month thường đứng cuối câu: I go swimming twice a week.

Ví dụ

  • I always do my homework after dinner.

    Tôi luôn làm bài tập sau bữa tối.always trước động từ thường do

  • We usually have pho for breakfast on Sundays.

    Chủ nhật chúng tôi thường ăn phở sáng.usually trước have

  • My classmates and I often study in the library.

    Tôi và các bạn cùng lớp hay học ở thư viện.often trước study

  • Sometimes I take a taxi to work.

    Thỉnh thoảng tôi đi taxi đi làm.sometimes có thể đứng đầu câu

  • Tom rarely eats fast food.

    Tom hiếm khi ăn đồ ăn nhanh.rarely trước eats

  • The bus is often full in the morning.

    Buổi sáng xe buýt thường kín chỗ.often sau is

  • Lan is never late for class.

    Lan không bao giờ đi học muộn.never sau is

  • Do you usually study at night?

    Bạn có thường học vào buổi tối không?câu hỏi: trạng từ sau chủ ngữ

  • I don't usually watch TV on weekdays.

    Ngày thường tôi không hay xem TV.phủ định: don't + usually + V

  • How often do you exercise? — About three times a week.

    Bạn tập thể dục bao lâu một lần? — Khoảng ba lần một tuần.cụm tần suất đứng cuối câu

Lỗi thường gặp

  • I go always to school by bike.I always go to school by bike.

    Trạng từ tần suất đứng trước động từ thường (go), không đứng sau.

  • She always is busy on Mondays.She is always busy on Mondays.

    Với động từ be, trạng từ tần suất đứng sau be.

  • We don't never eat meat.We never eat meat.

    never đã là phủ định; thêm don't thành hai lần phủ định.

  • Always I drink water before bed.I always drink water before bed.

    always không đứng đầu câu kể; đặt giữa chủ ngữ và động từ.

Luyện tập (10 câu có đáp án)

Làm thử ngay — bấm Kiểm tra để chấm từng câu, Xem đáp án để đọc giải thích. Phần này không tính tiến độ.

  1. 1Chọn đáp án

    Lan gets up early every day. She is   late for school.

    Xem đáp án

    Đáp án: never

    Lan dậy sớm mỗi ngày nên không bao giờ muộn học: never. always và often trái nghĩa với ngữ cảnh.

  2. 2Chọn đáp án

    Tôi luôn uống sữa vào bữa sáng. Chọn câu đúng:  

    Xem đáp án

    Đáp án: I always drink milk at breakfast.

    always đứng trước động từ thường drink và không đứng đầu câu kể.

  3. 3Chọn đáp án

    We   go to the cinema. We go about once a year.

    Xem đáp án

    Đáp án: rarely

    Một năm một lần là rất ít: rarely (hiếm khi). often và usually chỉ việc làm thường xuyên.

  4. 4Điền từ

    I (usually / walk) to school, but on rainy days I take the bus.

    Xem đáp án

    Đáp án: usually walk

    Trạng từ tần suất đứng trước động từ thường: usually walk.

  5. 5Điền từ

    My parents (be / always) busy on Mondays.

    Xem đáp án

    Đáp án: are always

    Chủ ngữ số nhiều dùng are; trạng từ tần suất đứng sau be: are always.

  6. 6Điền từ

    They (never / eat) fast food. They think it is unhealthy.

    Xem đáp án

    Đáp án: never eat

    never đứng trước động từ thường và không cần don't: never eat.

  7. 7Sắp xếp câu

    Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.

    Câu của bạn sẽ hiện ở đây
    Xem đáp án

    Đáp án: My teacher is always friendly.

    Với be, trạng từ đứng sau be: is always friendly.

  8. 8Sắp xếp câu

    Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.

    Câu của bạn sẽ hiện ở đây
    Xem đáp án

    Đáp án: We never work on Sundays. / On Sundays we never work.

    never đứng trước động từ work. Cụm on Sundays đứng cuối hoặc đầu câu.

  9. 9Sửa lỗi

    Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.

    Xem đáp án

    Đáp án: Phần sai: don't never → never / don't ever / do not ever

    never đã mang nghĩa phủ định, không dùng với don't. Sửa thành never (hoặc don't ever).

  10. 10Sửa lỗi

    Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.

    Xem đáp án

    Đáp án: Phần sai: late often → often late

    Trạng từ tần suất đứng ngay sau be, trước tính từ: is often late.

Kiểm tra bài học

Liên quan

Cùng chủ điểm ở chặng khác

Từ vựng chủ đề gợi ý

Câu hỏi thường gặp

Sometimes đứng đầu câu được không?

Được. Sometimes và usually có thể đứng đầu câu: Sometimes I walk to work. Always, never và rarely thì đặt giữa câu.

Every day, once a week đặt ở đâu?

Thường đặt cuối câu: I check my email every day. Không đặt chúng vào chỗ của always, often (trước động từ).

Rarely và seldom khác nhau thế nào?

Nghĩa gần như nhau (hiếm khi). Seldom trang trọng hơn và ít dùng trong văn nói hằng ngày.