Present simple – thì hiện tại đơn
Thì hiện tại đơn cho thói quen, sự thật, lịch trình: khẳng định, phủ định, câu hỏi, trả lời ngắn và cách thêm -s, -es, -ies.
KHÓAHoàn thành bài trước để mởSau bài này bạn sẽ
- Sau bài này bạn biết khi nào dùng thì hiện tại đơn.
- Sau bài này bạn chia đúng động từ ngôi thứ ba số ít, đúng chính tả -s / -es / -ies và has.
- Sau bài này bạn đặt câu phủ định, câu hỏi và trả lời ngắn với do / does.
Khi nào dùng thì hiện tại đơn?
- Thói quen, việc lặp lại: I get up at 6 every day.
- Sự thật, điều luôn đúng: The Mekong River flows through six countries.
- Lịch trình cố định (tàu xe, giờ học): The train leaves at 6:15.
- Sở thích, cảm xúc, suy nghĩ: Lan likes K-pop. I know the answer.
Thì này hay đi với trạng từ tần suất (always, usually, often, never) và cụm thời gian (every day, on Mondays, twice a week).
Công thức
| Dạng câu | I / you / we / they | he / she / it |
|---|---|---|
| Khẳng định | I work in a bank. | She works in a bank. |
| Phủ định | We don't (do not) eat meat. | He doesn't (does not) eat meat. |
| Nghi vấn | Do they live near here? | Does it rain a lot in May? |
| Trả lời ngắn | Yes, they do. / No, they don't. | Yes, it does. / No, it doesn't. |
Do / does và động từ nguyên mẫu
Chỉ ngôi thứ ba số ít (he, she, it, Lan, my father, the shop…) mới thêm -s / -es trong câu khẳng định. Chủ ngữ số nhiều (my parents, Tom and Anna) chia như they.
Trong câu phủ định và câu hỏi, does đã “mang” -s, nên động từ chính trở về nguyên mẫu: She doesn't work. Does he play tennis? Không nói doesn't works, Does he plays.
Trả lời ngắn lặp lại do / does, không lặp động từ chính: Do you like tea? — Yes, I do.
Chính tả ngôi thứ ba số ít
| Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|
| Hầu hết động từ: thêm -s | work → works, read → reads, play → plays |
| Tận cùng -o, -s, -ss, -sh, -ch, -x, -z: thêm -es | go → goes, do → does, miss → misses, wash → washes, watch → watches, fix → fixes |
| Phụ âm + y: đổi y thành -ies | study → studies, cry → cries, fly → flies |
| Nguyên âm + y: chỉ thêm -s | play → plays, buy → buys, stay → stays |
| Bất quy tắc | have → has |
Ví dụ
My father drives to work every morning.
Bố tôi lái xe đi làm mỗi sáng.thói quen, ngôi thứ ba thêm -s
Our school has a big library.
Trường chúng tôi có một thư viện lớn.have → has
Minh usually watches football on TV at weekends.
Cuối tuần Minh thường xem bóng đá trên TV.watch → watches
Hoa studies at a university in Da Nang.
Hoa học ở một trường đại học tại Đà Nẵng.study → studies
The bus to Hue leaves at 10 p.m.
Chuyến xe đi Huế khởi hành lúc 10 giờ tối.lịch trình cố định
I don't drink coffee in the afternoon.
Tôi không uống cà phê vào buổi chiều.phủ định với don't
My little brother doesn't like vegetables.
Em trai tôi không thích rau.doesn't + V nguyên mẫu
Do you work or study?
Bạn đi làm hay đi học?câu hỏi quen thuộc ở IELTS Speaking Part 1
Does your mother cook every day? — Yes, she does.
Mẹ bạn có nấu ăn mỗi ngày không? — Có.trả lời ngắn với does
Tom and Anna live near the beach.
Tom và Anna sống gần biển.chủ ngữ số nhiều, không thêm -s
Lỗi thường gặp
My sister work in a hotel.My sister works in a hotel.
Chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (my sister) thì động từ thêm -s.
Lan don't eat beef.Lan doesn't eat beef.
Ngôi thứ ba số ít dùng doesn't, không dùng don't.
Does he plays tennis?Does he play tennis?
Sau does, động từ chính ở dạng nguyên mẫu.
He haves two cats.He has two cats.
have là bất quy tắc: ngôi thứ ba số ít là has.
I am go to school every day.I go to school every day.
Câu có động từ thường thì không thêm am / is / are (dịch từng chữ “tôi thì đi học” là sai).
Luyện tập (10 câu có đáp án)
Làm thử ngay — bấm Kiểm tra để chấm từng câu, Xem đáp án để đọc giải thích. Phần này không tính tiến độ.
- 1Chọn đáp án
My mother the house every Saturday.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: cleans
My mother = she, việc lặp lại mỗi thứ Bảy → cleans.
- 2Chọn đáp án
your brother play the guitar? — Yes, he does.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Does
your brother = he nên câu hỏi dùng Does + V nguyên mẫu. Is không đi với play.
- 3Chọn đáp án
Tom and Anna in London. They live in Manchester.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: don't live
Tom and Anna = they (số nhiều) → don't live. doesn't chỉ dùng cho ngôi thứ ba số ít.
- 4Điền từ
Hoa (study) English every evening.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: studies
study tận cùng phụ âm + y → đổi y thành -ies: studies.
- 5Điền từ
My father (not drink) coffee in the evening.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: doesn't drink / does not drink
Phủ định ngôi thứ ba số ít: doesn't (does not) + V nguyên mẫu drink.
- 6Điền từ
A: Do you take the bus to school? B: No, I . I go by bike.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: don't / do not
Trả lời ngắn phủ định cho câu hỏi Do you…? là No, I don't.
- 7Sắp xếp câu
Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.
Câu của bạn sẽ hiện ở đâyXem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Ben walks the dog every morning. / Every morning Ben walks the dog.
Cụm every morning đứng cuối hoặc đầu câu.
- 8Sắp xếp câu
Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.
Câu của bạn sẽ hiện ở đâyXem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Does your sister work in a bank?
Câu hỏi: Does + chủ ngữ + V nguyên mẫu (work)?
- 9Sửa lỗi
Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Phần sai: watchs → watches
watch tận cùng -ch nên thêm -es: watches.
- 10Sửa lỗi
Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Phần sai: speaks → speak
Sau Does, động từ chính về nguyên mẫu: Does Lan speak…?
Kiểm tra bài học
Liên quan
Cùng chủ điểm ở chặng khác
Từ vựng chủ đề gợi ý
Câu hỏi thường gặp
Khi nào thêm -es, khi nào đổi thành -ies?
Thêm -es khi động từ tận cùng -o, -s, -ss, -sh, -ch, -x, -z (goes, watches). Đổi y thành -ies khi trước y là phụ âm (studies); trước y là nguyên âm thì chỉ thêm -s (plays).
Vì sao câu phủ định đã có does thì động từ không thêm -s nữa?
Vì does đã chia theo ngôi thứ ba số ít rồi. Động từ chính đứng sau do / does luôn ở dạng nguyên mẫu: She doesn't know, Does she know?
Đuôi -s, -es đọc thế nào?
Đọc /s/ sau âm vô thanh như /p, t, k, f/ (works), /ɪz/ sau âm gió như /s, ʃ, tʃ/ (washes, watches), còn lại đọc /z/ (plays, reads).