Past perfect – quá khứ hoàn thành
Thì quá khứ hoàn thành had + V3: nói việc xảy ra trước một việc khác trong quá khứ, dùng với when, by the time, already, never … before.
KHÓAHoàn thành bài trước để mởSau bài này bạn sẽ
- Sau bài này bạn chia đúng had + V3 ở câu khẳng định, phủ định và câu hỏi.
- Sau bài này bạn dùng quá khứ hoàn thành khi cần cho biết việc nào xảy ra trước trong quá khứ.
- Sau bài này bạn biết khi nào quá khứ đơn là đủ (before, after, kể chuỗi việc theo thứ tự).
Khi nào dùng?
Quá khứ hoàn thành (had + V3) là “quá khứ của quá khứ”: việc xảy ra trước một việc khác hoặc một mốc khác trong quá khứ.
When we arrived at the cinema, the film had started. → Phim bắt đầu trước, chúng tôi đến sau.
Hay đi với: when, by the time, already, just, never … before, because và mốc by + thời gian quá khứ (by 2010).
Công thức
| Dạng câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + had + V3 | I had finished my homework. |
| Phủ định | S + hadn't (had not) + V3 | She hadn't eaten all day. |
| Nghi vấn | Had + S + V3? | Had you met him before? |
| Trả lời ngắn | Yes, S + had. / No, S + hadn't. | Yes, I had. / No, I hadn't. |
Khi nào quá khứ đơn là đủ?
- Khi thứ tự làm đổi nghĩa thì phải chọn đúng: When I got to the station, the train left (tàu chạy đúng lúc tôi đến) ≠ When I got to the station, the train had left (tàu chạy trước, tôi lỡ tàu).
- Kể chuỗi việc theo đúng thứ tự thì chỉ cần quá khứ đơn: I got up, had breakfast and went to work.
- Với before / after, thứ tự đã rõ nên quá khứ đơn cũng đúng: After I finished / had finished my homework, I watched TV.
- Không dùng quá khứ hoàn thành một mình khi không có việc hay mốc quá khứ nào khác: nói I visited Hue last year, không nói I had visited Hue last year.
Ví dụ
When I got home, my parents had already eaten dinner.
Khi tôi về đến nhà, bố mẹ đã ăn tối xong rồi.bố mẹ ăn trước, tôi về sau
I had never seen snow before I went to Korea.
Trước khi sang Hàn Quốc, tôi chưa từng thấy tuyết.never … before + mốc quá khứ
By the time I graduated, I had worked in three different cafés.
Đến lúc tốt nghiệp, tôi đã làm ở ba quán cà phê khác nhau.by the time + quá khứ đơn
She was exhausted because she had worked a twelve-hour shift.
Cô ấy kiệt sức vì đã làm một ca mười hai tiếng.nguyên nhân xảy ra trước
Had you met your roommate before you moved in?
Bạn đã gặp bạn cùng phòng trước khi dọn đến chưa?câu hỏi Had + S + V3
We hadn't booked a table, so we had to wait for an hour.
Chúng tôi chưa đặt bàn nên phải đợi một tiếng.phủ định hadn't + V3
My grandfather told me he had grown up in a small fishing village.
Ông tôi kể rằng ông đã lớn lên ở một làng chài nhỏ.việc trước lúc kể
By the end of the 1990s, most families in my village had bought a TV.
Đến cuối những năm 1990, hầu hết các gia đình trong làng tôi đã mua tivi.by + mốc quá khứ
After I had saved enough money, I bought my first laptop.
Sau khi dành dụm đủ tiền, tôi mua chiếc laptop đầu tiên.after → After I saved cũng đúng
I realised I had left my umbrella on the bus.
Tôi nhận ra mình đã để quên ô trên xe buýt.để quên trước, nhận ra sau
Lỗi thường gặp
When I got to the station, the train already left.When I got to the station, the train had already left.
Tàu chạy trước khi tôi đến → had already left. Trong văn chuẩn và IELTS, việc xảy ra trước một mốc quá khứ dùng quá khứ hoàn thành.
I have never been abroad before my trip to Thailand last year.I had never been abroad before my trip to Thailand last year.
Mốc so sánh là chuyến đi năm ngoái (quá khứ) → dùng had, không dùng have.
She had went home.She had gone home.
Sau had là V3: go – went – gone.
I had visited Hue last year.I visited Hue last year.
Chỉ có một việc với mốc quá khứ → quá khứ đơn là đủ.
Luyện tập (10 câu có đáp án)
Làm thử ngay — bấm Kiểm tra để chấm từng câu, Xem đáp án để đọc giải thích. Phần này không tính tiến độ.
- 1Chọn đáp án
When we got to the cinema, the film , so we missed the first ten minutes.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: had already started
Phim bắt đầu trước khi chúng tôi đến (lỡ mười phút) → had already started.
- 2Chọn đáp án
Lan couldn't pay for lunch because she her wallet at home.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: had left
Để quên ví xảy ra trước lúc không trả được tiền (quá khứ) → had left.
- 3Chọn đáp án
By the time the firefighters arrived, the fire three houses.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: had destroyed
By the time + quá khứ đơn → việc xong trước đó dùng had destroyed.
- 4Điền từ
I (never / see) the sea before I moved to Nha Trang.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: had never seen
Trước mốc quá khứ (lúc chuyển đến Nha Trang) → had never seen.
- 5Điền từ
Tom felt nervous on the plane because he (not fly) before.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: hadn't flown / had not flown
Trước chuyến bay đó chưa từng bay → hadn't (had not) flown (fly – flew – flown).
- 6Điền từ
you (finish) your report by the time the meeting started?
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Had · finished
Câu hỏi quá khứ hoàn thành: Had + chủ ngữ + V3?
- 7Sắp xếp câu
Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.
Câu của bạn sẽ hiện ở đâyXem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: She had already gone to bed when I called. / When I called she had already gone to bed.
Đi ngủ trước, tôi gọi sau → had already gone; already đứng giữa had và V3.
- 8Sắp xếp câu
Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.
Câu của bạn sẽ hiện ở đâyXem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: He had never eaten pho before his trip to Vietnam.
had never + V3 + before + mốc quá khứ.
- 9Sửa lỗi
Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Phần sai: have already left → had already left / had left
Khách về trước lúc tôi đến (quá khứ) → had already left, không dùng have.
- 10Sửa lỗi
Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Phần sai: had wrote → had written / wrote
Sau had là V3: write – wrote – written → had written. Với after, quá khứ đơn wrote cũng đúng.
Kiểm tra bài học
Liên quan
Cùng chủ điểm ở chặng khác
- B1 Present perfect continuous – Hiện tại hoàn thành tiếp diễn
- B1 Future forms review – Ôn các cách nói tương lai (kể cả tương lai tiếp diễn)
- A2 Past simple – Thì quá khứ đơn (động từ có quy tắc / bất quy tắc)
- A2 Past continuous – Thì quá khứ tiếp diễn
- B2 Narrative tenses – Các thì kể chuyện (kể cả quá khứ hoàn thành tiếp diễn)
Từ vựng chủ đề gợi ý
Câu hỏi thường gặp
Có phải cứ có before hoặc after là dùng quá khứ hoàn thành?
Không bắt buộc. Before / after đã cho biết thứ tự nên quá khứ đơn cũng đúng: After I finished work, I went to the gym.
Quá khứ hoàn thành khác hiện tại hoàn thành thế nào?
Hiện tại hoàn thành nối quá khứ với bây giờ (I have lost my key). Quá khứ hoàn thành nối một việc với một mốc khác trong quá khứ (I had lost my key, so I couldn't get in).