Present perfect continuous – hiện tại hoàn thành tiếp diễn
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have / has been + V-ing: việc kéo dài đến nay, việc vừa dừng còn dấu hiệu, và cách phân biệt với thì hoàn thành.
KHÓAHoàn thành bài trước để mởSau bài này bạn sẽ
- Sau bài này bạn chia đúng have / has been + V-ing ở câu khẳng định, phủ định và câu hỏi.
- Sau bài này bạn dùng thì này cho việc kéo dài đến nay (for, since, How long) và việc vừa dừng còn để lại dấu hiệu.
- Sau bài này bạn phân biệt với hiện tại hoàn thành và không dùng tiếp diễn với động từ trạng thái.
Khi nào dùng?
Công thức: have / has been + V-ing. Dùng khi nói:
- Việc bắt đầu trong quá khứ, vẫn đang tiếp diễn, nhấn mạnh bao lâu (for, since, How long, all day): I have been learning English for eight years.
- Việc vừa mới dừng, còn để lại dấu hiệu: Your eyes are red. Have you been crying?
Công thức
| Dạng câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + have / has been + V-ing | She has been working since 8 a.m. |
| Phủ định | S + haven't / hasn't been + V-ing | They haven't been sleeping well. |
| Nghi vấn | Have / Has + S + been + V-ing? | Have you been waiting long? |
| Trả lời ngắn | Yes, S + have / has. No, S + haven't / hasn't. | Yes, I have. / No, I haven't. |
Hoàn thành hay hoàn thành tiếp diễn?
- Hoàn thành (
have + V3) nhấn mạnh kết quả, số lượng: I have written two essays this week. - Hoàn thành tiếp diễn nhấn mạnh quá trình, thời gian, việc có thể chưa xong: I have been writing essays all morning.
- Có số lượng, số lần (how many, three times) → chỉ dùng hoàn thành.
- Động từ trạng thái (know, believe, like, want, own, belong, understand, have = sở hữu) không dùng tiếp diễn: I have known her for years, không nói have been knowing.
- Với live, work, study, teach + for / since, hai thì thường đều đúng, nghĩa gần như nhau: She has lived / has been living here since 2019.
Ví dụ
I've been learning English for about eight years.
Tôi học tiếng Anh được khoảng tám năm rồi.vẫn đang học, nhấn mạnh thời gian
She's been working as a nurse since 2017.
Cô ấy làm y tá từ năm 2017.since + mốc
It's been raining all week, so the streets are flooded.
Trời mưa cả tuần nay nên đường ngập.all week: kéo dài đến nay
You look tired. Have you been sleeping badly?
Trông bạn mệt quá. Dạo này bạn ngủ không ngon à?dấu hiệu ở hiện tại
I've been reading a book about climate change. I've read half of it so far.
Tôi đang đọc một cuốn sách về biến đổi khí hậu. Đến giờ tôi đọc được một nửa.quá trình (tiếp diễn) và kết quả (hoàn thành)
How long have you been living in Hanoi?
Bạn sống ở Hà Nội bao lâu rồi?câu hỏi How long
More and more young people have been choosing to work from home recently.
Gần đây ngày càng nhiều người trẻ chọn làm việc tại nhà.xu hướng gần đây — IELTS Writing
We haven't been getting much sleep since the baby was born.
Từ khi em bé chào đời, chúng tôi không ngủ được mấy.phủ định
I've known my best friend for fifteen years.
Tôi quen bạn thân được mười lăm năm rồi.know là động từ trạng thái → không dùng tiếp diễn
My hands are dirty because I've been repairing my bike.
Tay tôi bẩn vì tôi vừa sửa xe đạp.việc vừa dừng, còn dấu hiệu
Lỗi thường gặp
I am waiting for you for an hour.I have been waiting for you for an hour.
Có for và việc kéo dài đến nay → hoàn thành tiếp diễn, không dùng hiện tại tiếp diễn.
I have been knowing him since 2010.I have known him since 2010.
know là động từ trạng thái, không có dạng tiếp diễn.
She has been writing three emails this morning.She has written three emails this morning.
Nói số lượng đã xong (three emails) → dùng hoàn thành.
He has working here since May.He has been working here since May.
Thiếu been: công thức là has been + V-ing.
Luyện tập (10 câu có đáp án)
Làm thử ngay — bấm Kiểm tra để chấm từng câu, Xem đáp án để đọc giải thích. Phần này không tính tiến độ.
- 1Chọn đáp án
Minh is exhausted. He football in the sun for two hours.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: has been playing
for two hours: kéo dài đến lúc nói và để lại dấu hiệu (mệt) → has been playing. is playing không đi với for + khoảng thời gian đến nay.
- 2Chọn đáp án
I Mr Tuan for ten years. He was my first English teacher.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: have known
know là động từ trạng thái → không dùng tiếp diễn; for ten years đến nay → have known.
- 3Chọn đáp án
Your shoes are wet. in the rain?
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Have you been walking
Giày ướt là dấu hiệu của việc vừa làm → Have you been walking. Have you walking thiếu been.
- 4Điền từ
Why are you out of breath? you been (run)?
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Have · running
Câu hỏi hoàn thành tiếp diễn: Have + you + been + V-ing (run → running, gấp đôi n).
- 5Điền từ
So far, I (read) four books this month.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: have read
Có số lượng đã xong (four books) → hiện tại hoàn thành have read, không dùng tiếp diễn.
- 6Điền từ
My aunt (own) this café since 2021.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: has owned
own (sở hữu) là động từ trạng thái → has owned, không dùng has been owning.
- 7Sắp xếp câu
Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.
Câu của bạn sẽ hiện ở đâyXem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: We have been waiting for the bus for twenty minutes. / We have been waiting for twenty minutes for the bus.
Khẳng định: S + have been + V-ing; wait for the bus, cụm thời gian thường đứng cuối.
- 8Sắp xếp câu
Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.
Câu của bạn sẽ hiện ở đâyXem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: How long have you been learning English?
Câu hỏi: How long + have + chủ ngữ + been + V-ing?
- 9Sửa lỗi
Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Phần sai: has studying → has been studying / has studied
Thiếu been: has been studying. Với study + since, has studied cũng đúng.
- 10Sửa lỗi
Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Phần sai: is working → has been working / has worked
for three years now: kéo dài đến nay → has been working (hoặc has worked), không dùng hiện tại tiếp diễn.
Kiểm tra bài học
Liên quan
Cùng chủ điểm ở chặng khác
- B1 Present perfect vs past simple – Hiện tại hoàn thành hay quá khứ đơn
- B1 Past perfect – Quá khứ hoàn thành
- A2 Present perfect (ever, never, just, already, yet) – Thì hiện tại hoàn thành
- A1 Present continuous – Thì hiện tại tiếp diễn
- B2 Narrative tenses – Các thì kể chuyện (kể cả quá khứ hoàn thành tiếp diễn)
Từ vựng chủ đề gợi ý
Câu hỏi thường gặp
Khi nào hai thì hoàn thành và hoàn thành tiếp diễn dùng thay nhau được?
Với live, work, study, teach + for / since, cả hai đều đúng. Dạng tiếp diễn nhấn mạnh quá trình hoặc tính tạm thời hơn một chút.
Động từ nào không dùng dạng tiếp diễn?
Động từ trạng thái như know, believe, understand, like, want, need, own, belong; have khi nghĩa là sở hữu. Nhưng have nghĩa là ăn, trải qua thì dùng được: I've been having problems with my laptop.