Zero & first conditional – câu điều kiện loại 0 và loại 1
Câu điều kiện loại 0 (sự thật, thói quen) và loại 1 (khả năng thật ở tương lai): If + hiện tại đơn, will ở mệnh đề chính, dấu phẩy, unless.
KHÓAHoàn thành bài trước để mởSau bài này bạn sẽ
- Sau bài này bạn dùng câu điều kiện loại 0 để nói sự thật, quy luật, thói quen.
- Sau bài này bạn dùng câu điều kiện loại 1 để nói việc có thể xảy ra ở tương lai, không dùng will sau if.
- Sau bài này bạn đặt dấu phẩy đúng và hiểu unless = if … not.
Câu điều kiện loại 0 và loại 1 dùng khi nào?
Câu điều kiện có hai phần: mệnh đề if (điều kiện) và mệnh đề chính (kết quả).
- Loại 0: điều luôn đúng — sự thật khoa học, quy luật, thói quen. Ở đây if gần nghĩa với when (mỗi khi): If you freeze water, it turns into ice.
- Loại 1: việc có thể xảy ra thật ở tương lai và kết quả của nó: If it rains this weekend, we'll watch films at home.
Công thức
| Loại | Mệnh đề if | Mệnh đề chính | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Loại 0 | If + hiện tại đơn | hiện tại đơn | If you freeze water, it turns into ice. |
| Loại 1 | If + hiện tại đơn | will / won't + V nguyên mẫu | If you're free tonight, we'll go out. |
| Loại 1 | If + hiện tại đơn | câu mệnh lệnh | If you feel sick, go home. |
| Loại 1 với unless | Unless + hiện tại đơn (= if … not) | will / won't + V nguyên mẫu | Unless we leave now, we'll miss the film. |
Quy tắc cần nhớ
- Không dùng will sau if, kể cả khi nói về tương lai: If it rains tomorrow…, không nói If it will rain tomorrow…
- Mệnh đề if đứng đầu: có dấu phẩy. Mệnh đề if đứng sau: không phẩy. If I have time, I'll call you. / I'll call you if I have time.
- Loại 0 hay loại 1? If I'm tired, I go to bed early. (thói quen, tối nào cũng vậy) / If I'm tired tonight, I'll go to bed early. (một tối cụ thể).
- unless = if … not, nên sau unless không thêm don't / doesn't.
Ví dụ
If you heat water to 100°C, it boils.
Nếu đun nước tới 100°C, nước sôi.loại 0: sự thật khoa học
When it rains heavily, the streets in my area flood.
Mỗi khi mưa to, đường ở khu tôi lại ngập.loại 0 với when
If I drink coffee at night, I can't sleep.
Nếu uống cà phê buổi tối, tôi không ngủ được.loại 0: thói quen bản thân
If it rains this weekend, we'll watch films at home.
Nếu cuối tuần này trời mưa, chúng tôi sẽ xem phim ở nhà.loại 1: tương lai có thể xảy ra
If you practise every day, you will speak more fluently.
Nếu luyện mỗi ngày, bạn sẽ nói trôi chảy hơn.loại 1: If + hiện tại đơn, will + V
I'll call you if I have time.
Tôi sẽ gọi cho bạn nếu tôi có thời gian.if đứng sau, không phẩy
If Lan doesn't come soon, we'll start without her.
Nếu Lan không đến sớm, chúng ta sẽ bắt đầu mà không có cô ấy.phủ định ở mệnh đề if
If you see Tom, tell him to call me.
Nếu gặp Tom thì bảo cậu ấy gọi cho tôi nhé.mệnh đề chính là câu mệnh lệnh
Unless it rains, we'll play football this afternoon.
Trừ khi trời mưa, chiều nay chúng tôi sẽ đá bóng.unless = if … not
What will you do if you don't get the job?
Bạn sẽ làm gì nếu không được nhận việc?câu hỏi loại 1
Lỗi thường gặp
If it will rain tomorrow, we will stay at home.If it rains tomorrow, we will stay at home.
Mệnh đề if dùng hiện tại đơn, không dùng will, dù nói về tương lai.
If you study hard, you pass the exam next month.If you study hard, you will pass the exam next month.
Kết quả ở tương lai (next month) là loại 1, mệnh đề chính cần will.
If she don't come, we will start without her.If she doesn't come, we will start without her.
Chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (she) dùng doesn't.
Unless you don't hurry, you will be late.Unless you hurry, you will be late.
Unless đã mang nghĩa phủ định (if … not), không thêm don't.
Luyện tập (10 câu có đáp án)
Làm thử ngay — bấm Kiểm tra để chấm từng câu, Xem đáp án để đọc giải thích. Phần này không tính tiến độ.
- 1Chọn đáp án
If you heat ice, it .
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: melts
Sự thật khoa học → loại 0: hiện tại đơn ở cả hai mệnh đề: melts.
- 2Chọn đáp án
If it sunny tomorrow, we will have a picnic in the park.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: is
Loại 1: mệnh đề if dùng hiện tại đơn (is), không dùng will be.
- 3Chọn đáp án
Hurry up! If you don't leave now, you the bus.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: will miss
Một tình huống cụ thể ở tương lai → loại 1: will miss.
- 4Chọn đáp án
people don't drink enough water, they get headaches.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: If
Quy luật chung → loại 0 với If. Unless đã là phủ định nên không đi với don't.
- 5Điền từ
If Lan (pass) the exam, her parents will buy her a new phone.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: passes
Mệnh đề if dùng hiện tại đơn; Lan là ngôi thứ ba số ít, pass thêm -es: passes.
- 6Điền từ
If you (not / sleep) enough, you feel tired the next day.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: don't sleep / do not sleep
Loại 0 (điều luôn đúng): hiện tại đơn phủ định don't (do not) sleep.
- 7Điền từ
I (will / not / go) to the party if Tom doesn't go.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: won't go / will not go
Mệnh đề chính loại 1: won't (will not) + V nguyên mẫu.
- 8Sắp xếp câu
Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.
Câu của bạn sẽ hiện ở đâyXem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: If it rains, we will stay at home.
Mệnh đề if đứng đầu có dấu phẩy, sau đó là chủ ngữ + will + V.
- 9Sắp xếp câu
Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.
Câu của bạn sẽ hiện ở đâyXem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: If you don't leave now, you'll be late.
If + hiện tại đơn phủ định, rồi you'll (you will) + V.
- 10Sửa lỗi
Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Phần sai: will rain → rains
Không dùng will sau if: If it rains tomorrow…
Kiểm tra bài học
Liên quan
Cùng chủ điểm ở chặng khác
Từ vựng chủ đề gợi ý
Câu hỏi thường gặp
Nói về tương lai sao sau if lại không dùng will?
Đó là quy tắc của tiếng Anh: trong mệnh đề if, hiện tại đơn đã mang nghĩa tương lai. Will chỉ đặt ở mệnh đề chính.
If và when khác nhau thế nào?
Ở loại 0, if và when gần như cùng nghĩa. Nói về tương lai thì if là có thể xảy ra hoặc không, còn when là chắc chắn sẽ xảy ra: When I get home, I'll call you.
Mệnh đề if đứng sau có cần dấu phẩy không?
Không. Chỉ đặt dấu phẩy khi mệnh đề if đứng đầu câu: If I have time, I'll call you.