Complex verb patterns – động từ + tân ngữ + to V / V (make, let, help)
Mẫu động từ + tân ngữ + V (make, let, have, help) hoặc + to V (want, expect, allow, get); bị động be made to do, be allowed to do.
KHÓAHoàn thành bài trước để mởSau bài này bạn sẽ
- Sau bài này bạn dùng đúng make / let / have + tân ngữ + V và get / want / expect + tân ngữ + to V.
- Sau bài này bạn biết help sb do và help sb to do đều đúng.
- Sau bài này bạn chuyển sang bị động: be made to do, be allowed to do (không dùng be let).
Có to hay không có to?
Nhiều động từ đi theo mẫu động từ + tân ngữ + động từ thứ hai. Điều cần nhớ là động từ thứ hai có to hay không.
- Không to (V nguyên mẫu): make, let, have — The coach made the players run ten laps.
- Có to: get, want, would like, expect, allow, enable, encourage, force, persuade, require — The coach got the players to run ten laps.
- Cả hai đều đúng: help — She helped me prepare / to prepare for the interview.
Bảng mẫu câu
| Động từ | Mẫu | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| make | make + O + V | bắt, khiến | The heavy rain made the organisers cancel the concert. |
| let | let + O + V | để, cho phép | My parents let me choose my own university. |
| have | have + O + V | giao cho người có trách nhiệm làm | The manager had her assistant book the venue. |
| get | get + O + to V | thuyết phục, nhờ được | I finally got my brother to lend me his car. |
| help | help + O + V hoặc to V | giúp | Online dictionaries help learners check pronunciation. |
| want, expect, allow, enable… | V + O + to V | muốn, mong, cho phép, giúp có thể | The scholarship enabled Hoa to study in Australia. |
Bị động và những điểm dễ sai
- make ở bị động lấy lại to: They made us wait. → We were made to wait.
- let gần như không dùng ở bị động: thay bằng be allowed to: Students are not allowed to use phones in the exam.
- Nhóm có to giữ to ở bị động: Staff are expected to arrive on time.
- want, would like không đi với mệnh đề that: viết I want you to stay, không viết I want that you stay.
- have sb do (giao người làm) khác have sth done (bài B2): I had the technician repair my laptop. / I had my laptop repaired.
Ví dụ
Strict deadlines make students manage their time more carefully.
Hạn chót nghiêm ngặt buộc sinh viên quản lý thời gian kỹ hơn.make + O + V
Many employers now let staff work from home two days a week.
Nhiều công ty giờ cho nhân viên làm ở nhà hai ngày mỗi tuần.let + O + V
The landlord had a plumber fix the leaking pipe.
Chủ nhà gọi thợ sửa ống nước bị rò.have + O + V
Tuan's teacher encouraged him to enter the national science competition.
Thầy giáo khuyến khích Tuấn dự thi khoa học quốc gia.encourage + O + to V
Smartphone apps can help patients monitor their blood pressure.
Ứng dụng điện thoại giúp bệnh nhân theo dõi huyết áp.help + O + V (thêm to cũng đúng)
Factory workers were made to work twelve-hour shifts.
Công nhân nhà máy bị bắt làm ca mười hai tiếng.be made + to V
Visitors are not allowed to feed the animals.
Khách tham quan không được cho thú ăn.bị động thay cho let
Parents often expect their children to follow in their footsteps.
Cha mẹ thường mong con nối nghiệp mình.expect + O + to V
Higher taxes on cigarettes may persuade young people to quit smoking.
Thuế thuốc lá cao hơn có thể khiến người trẻ bỏ thuốc.persuade + O + to V
It took weeks, but Anna finally got the council to repair the street lights.
Mất mấy tuần, nhưng cuối cùng Anna cũng khiến chính quyền sửa đèn đường.get + O + to V
Lỗi thường gặp
The teacher made us to rewrite the essay.The teacher made us rewrite the essay.
make chủ động + tân ngữ + V nguyên mẫu, không có to.
My parents didn't let me to go out at night.My parents didn't let me go out at night.
let + tân ngữ + V nguyên mẫu.
We were let to leave early.We were allowed to leave early.
let không dùng ở bị động; thay bằng be allowed to.
I want that you check my report.I want you to check my report.
want + tân ngữ + to V, không dùng mệnh đề that (dịch từ “muốn rằng”).
The new rules will force companies cut emissions.The new rules will force companies to cut emissions.
force + tân ngữ + to V.
Luyện tập (10 câu có đáp án)
Làm thử ngay — bấm Kiểm tra để chấm từng câu, Xem đáp án để đọc giải thích. Phần này không tính tiến độ.
- 1Chọn đáp án
The new app lets users their electricity consumption in real time.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: track
let + tân ngữ + V nguyên mẫu: lets users track.
- 2Chọn đáp án
During training, the recruits were made ten kilometres before breakfast.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: to run
Bị động của make lấy lại to: were made to run.
- 3Điền từ
My supervisor expects me (finish) the report by Friday.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: to finish
expect + tân ngữ + to V.
- 4Điền từ
Volunteers helped the flood victims (rebuild) their homes.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: rebuild / to rebuild
help + tân ngữ + V hoặc to V: cả rebuild và to rebuild đều đúng.
- 5Chọn đáp án
Mobile phones to be used during the examination.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: are not allowed
let không có bị động; dùng are not allowed to. do not allow cần tân ngữ người.
- 6Sắp xếp câu
Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.
Câu của bạn sẽ hiện ở đâyXem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: I had the electrician check the wiring.
have + người + V nguyên mẫu: giao cho thợ làm.
- 7Sửa lỗi
Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Phần sai: factories reduce → factories to reduce
force + tân ngữ + to V: force factories to reduce.
- 8Điền từ
I couldn't fix the printer myself, so I got a colleague (look) at it.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: to look
get + người + to V (khác have + người + V).
- 9Chọn đáp án
Most universities would like their students part in community projects.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: to take
would like + tân ngữ + to V.
- 10Sắp xếp câu
Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.
Câu của bạn sẽ hiện ở đâyXem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: The scholarship enabled Lan to do a master's degree in Canada.
enable + tân ngữ + to V.
Kiểm tra bài học
Liên quan
Cùng chủ điểm ở chặng khác
- C1 Intensifiers & gradable adjectives – Từ nhấn mạnh, tính từ có / không có mức độ
- C1 Hedging – Rào đón, nói thận trọng (tend to, appear to, it could be argued)
- B2 Causative: have / get something done – Thể nhờ bảo
- A2 Verb + to-infinitive or -ing – Động từ + to V / V-ing
- B1 Gerunds & infinitives – Danh động từ và động từ nguyên mẫu (mục đích, sau tính từ)
Từ vựng chủ đề gợi ý
Câu hỏi thường gặp
Help sb do và help sb to do khác nhau không?
Không khác nghĩa, cả hai đều đúng. Văn nói và tiếng Anh Mỹ hay bỏ to.
Sao make bị động lại có to?
Đây là quy tắc cố định: chủ động make + O + V, bị động be made + to V. See, hear cũng vậy: She was seen to leave.
Have sb do và get sb to do khác gì?
Nghĩa gần nhau. Have dùng khi người kia có trách nhiệm làm việc đó (thợ, nhân viên); get nhấn mạnh phải thuyết phục.