Fronting & emphasis – đảo lên đầu câu và nhấn mạnh (do / does)
Đưa tân ngữ, tính từ, trạng ngữ nơi chốn lên đầu câu (Strange as it may seem…) và dùng do / does / did để nhấn mạnh trong nói và viết.
KHÓAHoàn thành bài trước để mởSau bài này bạn sẽ
- Sau bài này bạn đưa tân ngữ hoặc tính từ lên đầu câu đúng trật tự (Tired as she was…).
- Sau bài này bạn đảo động từ sau trạng ngữ nơi chốn: On the hill stands a temple.
- Sau bài này bạn dùng do / does / did + V nguyên mẫu để nhấn mạnh.
Đưa thành phần lên đầu câu
- Tân ngữ lên đầu để đối lập, nhấn mạnh; không đảo chủ ngữ – động từ: Some questions I could answer; others I couldn't.
- Tính từ / trạng từ + as + S + V = dù … đến đâu: Tired as she was, she kept working. Tương tự: Strange as it may seem…, Try as he might… (dù cố mấy).
- Trạng ngữ nơi chốn / hướng + động từ + chủ ngữ (động từ be, stand, lie, come, walk…): On the hill stands an old temple. Chủ ngữ là đại từ thì không đảo: Here it comes.
Các mẫu thường gặp
| Mẫu | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tân ngữ lên đầu | tân ngữ + S + V | That kind of noise I can't stand. |
| Tính từ + as | tính từ + as + S + be | Tired as he was, he finished the essay. |
| Câu cố định | Strange as it may seem, … | Strange as it may seem, July is midwinter in Australia. |
| Try as | Try as + S + might / may, … | Try as I might, I couldn't sleep. |
| Nơi chốn + đảo | trạng ngữ + V + chủ ngữ (danh từ) | Into the room walked the director. |
| Here / There | Here + V + danh từ · Here + đại từ + V | Here comes the bus. / Here it comes. |
| Do nhấn mạnh | do / does / did + V nguyên mẫu | I do agree with you. |
Do / does / did để nhấn mạnh
- Thêm do / does / did trước V nguyên mẫu ở câu khẳng định để khẳng định mạnh, phản bác hoặc thừa nhận: She did call you — twice!
- Chia theo chủ ngữ và thì: He does work hard (hiện tại, ngôi thứ ba), We did try (quá khứ). Sau đó luôn là V nguyên mẫu: không viết does works, did tried.
- Câu mệnh lệnh lịch sự, thân mật: Do sit down. Do help yourself.
Ví dụ
Strange as it may seem, many young people prefer printed books to e-books.
Nghe có vẻ lạ, nhưng nhiều người trẻ thích sách in hơn sách điện tử.câu cố định
Tired as he was, Minh stayed up to help his sister with her homework.
Dù mệt, Minh vẫn thức khuya giúp em làm bài.tính từ + as + S + be
Try as I might, I couldn't persuade my parents to let me study abroad.
Cố mấy tôi cũng không thuyết phục được bố mẹ cho đi du học.Try as + S + might
That kind of rudeness I simply cannot tolerate.
Kiểu thô lỗ đó thì tôi không thể chịu được.tân ngữ lên đầu, không đảo
Some aspects of city life I enjoy; others I find exhausting.
Có những mặt của cuộc sống thành phố tôi thích, có những mặt tôi thấy mệt mỏi.đối lập
In the middle of the village stands a 300-year-old banyan tree.
Giữa làng là cây đa 300 năm tuổi.nơi chốn + V + chủ ngữ
Look, here comes the train!
Nhìn kìa, tàu đến rồi!Here + V + danh từ
I do believe that education should be free for everyone.
Tôi thật sự tin rằng giáo dục nên miễn phí cho mọi người.do nhấn mạnh
She did warn us about the traffic, but we didn't listen.
Cô ấy có cảnh báo chúng tôi về kẹt xe đấy, nhưng chúng tôi không nghe.did + V nguyên mẫu
Technology does make life easier, but it also creates new problems.
Công nghệ đúng là giúp cuộc sống dễ hơn, nhưng cũng tạo ra vấn đề mới.thừa nhận rồi phản bác
Lỗi thường gặp
I do agreed with you.I do agree with you.
Sau do / does / did là V nguyên mẫu.
He do works very hard.He does work very hard.
Chủ ngữ ngôi thứ ba số ít → does; động từ chính để nguyên mẫu.
Tired as was she, she kept going.Tired as she was, she kept going.
Sau as giữ trật tự chủ ngữ + động từ.
That film did I enjoy a lot.That film I enjoyed a lot.
Đưa tân ngữ lên đầu thì không đảo, không thêm trợ động từ.
Here comes she.Here she comes.
Chủ ngữ là đại từ thì không đảo sau Here.
Luyện tập (10 câu có đáp án)
Làm thử ngay — bấm Kiểm tra để chấm từng câu, Xem đáp án để đọc giải thích. Phần này không tính tiến độ.
- 1Chọn đáp án
as it may seem, the city has more bicycles than cars.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Strange
Cấu trúc cố định: tính từ + as it may seem → Strange.
- 2Chọn đáp án
Tom call you yesterday, but your phone was switched off.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: did
Nhấn mạnh việc trong quá khứ (yesterday) → did + V nguyên mẫu.
- 3Điền từ
I (understand — nhấn mạnh) why you are upset, but please let me explain.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: do understand
Hiện tại, chủ ngữ I → do + V nguyên mẫu.
- 4Chọn đáp án
Look! Here now.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: she comes
Chủ ngữ là đại từ (she) → không đảo: Here she comes.
- 5Chọn đáp án
Most of the vocabulary I knew; the grammar .
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: I found difficult
Tân ngữ (the grammar) lên đầu, phần sau giữ trật tự thường: I found difficult.
- 6Điền từ
(cold) as it was, the children played outside all afternoon.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Cold
Tính từ + as + S + be = dù trời lạnh.
- 7Sắp xếp câu
Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.
Câu của bạn sẽ hiện ở đâyXem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Strange as it may seem, he has never left his hometown.
Strange as it may seem, + mệnh đề.
- 8Sửa lỗi
Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Phần sai: as was she, → as she was, / as she was / though she was, / though she was
Sau as giữ trật tự chủ ngữ + động từ: Tired as she was.
- 9Điền từ
My grandfather (walk — nhấn mạnh) five kilometres every morning, even at 80.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: does walk
Hiện tại, ngôi thứ ba số ít → does + V nguyên mẫu.
- 10Sắp xếp câu
Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.
Câu của bạn sẽ hiện ở đâyXem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: This book I would recommend to anyone.
Tân ngữ lên đầu, phần còn lại giữ trật tự S + V.
Kiểm tra bài học
Liên quan
Cùng chủ điểm ở chặng khác
- C1 Ellipsis & substitution – Tỉnh lược và thay thế (so, not, do so, one)
- C1 Advanced quantifiers – Lượng từ nâng cao (a great deal of, the vast majority of)
- C1 Inversion after negative adverbials – Đảo ngữ sau trạng từ phủ định (never, rarely, not only)
- C1 Cleft sentences – Câu chẻ It is … that / What … is
- C1 Concession & contrast – Nhượng bộ, tương phản (albeit, notwithstanding, much as)
Từ vựng chủ đề gợi ý
Câu hỏi thường gặp
Strange as it may seem và As strange as it may seem có giống nhau không?
Có. Cả hai đều đúng, cùng nghĩa "dù nghe có vẻ lạ". Chỉ sai khi bỏ as đứng sau tính từ: As strange it may seem.
Khi nào đảo động từ sau trạng ngữ nơi chốn?
Khi chủ ngữ là danh từ và động từ chỉ vị trí, chuyển động (be, stand, lie, come, walk). Chủ ngữ là đại từ thì không đảo: Here it is.
Đưa tân ngữ lên đầu có phải đảo ngữ không?
Không. Đảo ngữ (Never have I…) dùng sau trạng từ phủ định. Đưa tân ngữ lên đầu giữ nguyên chủ ngữ + động từ.