IELTS Reading · Passage
National Parks and Climate Change
- True/False/Not Given
- Summary Completion
- Matching Information
- Số câu
- 15
- Thời gian
- 20 phút
- Forecast
- Q3/2026
Từ vựng nên biết
reverse/rɪˈvɜrs/C1
verb · đổi chiều, de, đảo ngược
remedy/ˈremədi/C1
noun · phương thuốc, cách chữa (thường là dân gian)