The Real IELTS Mock Test
IELTS Reading · Passage

Reclaiming the future of aral sea

  • Matching Information
  • True/False/Not Given
  • Summary Completion
Số câu
13
Thời gian
20 phút
Forecast
Q3/2026

Từ vựng nên biết

  • recovery/rɪˈkʌvəri/B2

    noun · sự phục hồi (kinh tế)

  • impossible/ˌɪmˈpɑsəbəl/C1

    adj · không thể được, bất khả, không thể làm được

  • disclosure/dɪsˈkləʊʒər/C1

    noun · sự tiết lộ

  • political/pəˈlɪtɪkl/B1

    adj · (thuộc) chính trị

  • mission/ˈmɪʃən/B2

    noun · sứ mạng, công tác, sứ mệnh

  • affected/əˈfɛktɪd/B2

    adj · õng ẹo, bị ảnh hưởng, giả tạo

  • trend/trɛnd/B1

    noun · chiều hướng, xu thế, xu hướng

  • district/ˈdɪstrɪkt/B1

    noun · quận, khu vực (trong thành phố)

Bài cùng dạng

← Mọi bài đọc IELTS Reading