Thư viện nghe · A1-B1
Nghe số
Giá tiền, giờ, ngày tháng, năm, số điện thoại, số lớn, phần trăm — kiểu IELTS Listening Part 1.
- 1Prices: Ordering at a CaféGiá tiền: gọi đồ ở quán cà phêA1 · 0:33 · 9 câu
- 2Prices: Cinema TicketsGiá tiền: mua vé xem phimA1 · 0:37 · 10 câu
- 3Times: Evening English ClassGiờ: lịch lớp tiếng Anh buổi tốiA1 · 0:29 · 8 câu
- 4Times: Museum Opening HoursGiờ: giờ mở cửa bảo tàngA1 · 0:27 · 8 câu
- 5Dates: Booking a Hotel RoomNgày tháng: đặt phòng khách sạnA1 · 0:29 · 9 câu
- 6Phone Numbers: Registering with a DoctorSố điện thoại: đăng ký phòng khámA1 · 0:32 · 7 câu