Thư viện nghe · A1-B1
Nghe số
Giá tiền, giờ, ngày tháng, năm, số điện thoại, số lớn, phần trăm — kiểu IELTS Listening Part 1.
- 1Prices: Gym MembershipGiá tiền: phí thành viên phòng gymA2 · 0:43 · 10 câu
- 2Prices: Bike Hire and Student DiscountGiá tiền: thuê xe đạp, giảm giá sinh viênA2 · 0:40 · 10 câu
- 3Times: Making a Dentist AppointmentGiờ: đặt lịch hẹn nha sĩA2 · 0:29 · 9 câu
- 4Times: Train Times (24-Hour Clock)Giờ: giờ tàu theo hệ 24 giờA2 · 0:30 · 9 câu
- 5Dates: Essay DeadlineNgày tháng: hạn nộp bài luậnA2 · 0:29 · 8 câu
- 6Dates: Booking a Birthday PartyNgày tháng: đặt tiệc sinh nhậtA2 · 0:38 · 10 câu
- 7Years: A Museum's HistoryNăm: lịch sử một bảo tàngA2 · 0:28 · 8 câu
- 8Phone Numbers: Lost PropertySố điện thoại: báo mất đồA2 · 0:44 · 8 câu
- 9Phone Numbers: Job ApplicationSố điện thoại: hồ sơ xin việcA2 · 0:46 · 8 câu
- 10Big Numbers: City PopulationSố lớn: dân số thành phốA2 · 0:31 · 8 câu
- 11Percentages: A Clothes SalePhần trăm: giảm giá quần áoA2 · 0:32 · 8 câu