Thư viện nghe · A1-B1
Nghe số
Giá tiền, giờ, ngày tháng, năm, số điện thoại, số lớn, phần trăm — kiểu IELTS Listening Part 1.
- 1Prices: Booking a Holiday CottageGiá tiền: đặt nhà nghỉ dưỡngB1 · 0:50 · 10 câu
- 2Times: Airport Shuttle BusGiờ: xe buýt ra sân bayB1 · 0:49 · 10 câu
- 3Dates: Course Start and EnrolmentNgày tháng: ngày khai giảng và hạn ghi danhB1 · 0:36 · 10 câu
- 4Dates: Library Card and Return DatesNgày tháng: thẻ thư viện và hạn trả sáchB1 · 0:40 · 9 câu
- 5Years: A Family BakeryNăm: tiệm bánh gia đìnhB1 · 0:34 · 9 câu
- 6Years: A Theatre TourNăm: tham quan nhà hátB1 · 0:34 · 9 câu
- 7Phone Numbers: Changing a Ferry BookingSố điện thoại: đổi vé phàB1 · 0:50 · 9 câu
- 8Big Numbers: A Charity Bike RideSố lớn: cuộc đạp xe từ thiệnB1 · 0:34 · 8 câu
- 9Big Numbers: A National ParkSố lớn: vườn quốc giaB1 · 0:33 · 8 câu
- 10Big Numbers: A New StadiumSố lớn: sân vận động mớiB1 · 0:40 · 10 câu
- 11Percentages: A Canteen SurveyPhần trăm: khảo sát nhà ănB1 · 0:37 · 9 câu
- 12Percentages: A Recycling SchemePhần trăm: chương trình tái chếB1 · 0:32 · 8 câu
- 13Mixed Numbers: Booking a CampsiteTrộn số: đặt chỗ cắm trạiB1 · 0:42 · 9 câu
- 14Mixed Numbers: A City Walking TourTrộn số: tour đi bộ trong thành phốB1 · 0:41 · 10 câu
- 15Mixed Numbers: Hiring a CarTrộn số: thuê ô tôB1 · 0:53 · 12 câu