The Real IELTS Mock Test
Thư viện nghe · A1-B1

Đánh vần tên

Nghe đánh vần tên người, tên đường, địa chỉ, email từng chữ cái như khi điền form IELTS Part 1.

  1. 1Joining a LibraryLàm thẻ thư việnA1 · 0:27 · 7 câu
  2. 2Booking a Dentist AppointmentĐặt lịch khám răngA1 · 0:28 · 7 câu
  3. 3Joining a GymĐăng ký phòng tậpA1 · 0:25 · 7 câu
  4. 4Giving an Address for a Pizza DeliveryĐọc địa chỉ giao pizzaA1 · 0:20 · 7 câu
  5. 5Checking In at a HotelNhận phòng khách sạnA2 · 0:34 · 9 câu
  6. 6Registering at a Language SchoolĐăng ký ở trường ngôn ngữA2 · 0:33 · 9 câu
  7. 7Collecting a ParcelNhận bưu kiệnA2 · 0:33 · 8 câu
  8. 8Registering at a Doctor's SurgeryĐăng ký ở phòng khám bác sĩA2 · 0:30 · 9 câu
  9. 9Booking a Hire CarĐặt thuê xe ô tôA2 · 0:26 · 8 câu
  10. 10Arranging a Sofa DeliveryHẹn giao ghế sofaA2 · 0:30 · 7 câu
  11. 11Joining a Dance ClassĐăng ký lớp nhảyA2 · 0:32 · 9 câu
  12. 12Booking a TaxiGọi taxiA2 · 0:25 · 7 câu
  13. 13Ordering a Garden CatalogueĐặt cuốn catalogue làm vườnA2 · 0:35 · 9 câu
  14. 14Filling In a School Trip FormĐiền phiếu đi dã ngoại của trườngA2 · 0:35 · 9 câu
  15. 15Changing a Delivery AddressĐổi địa chỉ giao hàngA2 · 0:36 · 10 câu
  16. 16Signing Up for a Bookshop NewsletterĐăng ký bản tin hiệu sáchA2 · 0:25 · 8 câu
  17. 17Getting Concert Tickets by EmailNhận vé hoà nhạc qua emailA2 · 0:38 · 8 câu
  18. 18Changing a Coach BookingĐổi vé xe kháchA2 · 0:29 · 8 câu
  19. 19Returning a Faulty KettleĐổi ấm đun nước bị hỏngA2 · 0:30 · 9 câu
  20. 20At the Lost Property OfficeỞ văn phòng đồ thất lạcB1 · 0:44 · 9 câu
  21. 21At the University Accommodation OfficeỞ văn phòng ký túc xá đại họcB1 · 0:40 · 10 câu
  22. 22Joining a Tennis ClubĐăng ký câu lạc bộ quần vợtB1 · 0:37 · 9 câu
  23. 23Reporting a Broken StreetlightBáo đèn đường bị hỏngB1 · 0:36 · 9 câu
  24. 24Getting a Home Insurance QuoteHỏi giá bảo hiểm nhàB1 · 0:38 · 11 câu
  25. 25Moving a Hospital AppointmentChuyển lịch hẹn khám bệnhB1 · 0:36 · 9 câu
  26. 26Asking for a Job Application PackXin bộ hồ sơ ứng tuyển qua emailB1 · 0:47 · 8 câu
  27. 27Registering as a Festival VolunteerĐăng ký làm tình nguyện viên lễ hộiB1 · 0:45 · 10 câu
  28. 28Getting a Course Feedback SurveyNhận phiếu khảo sát khoá họcB1 · 0:42 · 9 câu
  29. 29Registering at a ConferenceĐăng ký tại hội nghịB1 · 0:35 · 9 câu
  30. 30Enrolling on an Evening CourseGhi danh khoá học buổi tốiB1 · 0:45 · 10 câu
  31. 31Booking a Holiday CottageĐặt nhà nghỉ dưỡngB1 · 0:56 · 12 câu
  32. 32Registering for a Charity RunĐăng ký chạy bộ từ thiệnB1 · 0:43 · 11 câu