The Real IELTS Mock Test

‹ Lộ trình Adverbs as modifiers

9.3 Adverbs as modifiers · Chặng 1/2

Adverbs as modifiers: almost, nearly, just, right, well – trạng từ bổ nghĩa: almost, nearly, just, right, well

Trạng từ bổ nghĩa cho trạng từ khác, cụm giới từ, con số và lượng từ: very slowly, right behind, almost all, just over 50%, roughly half.

KHÓAHoàn thành bài trước để mở
  1. 1Học kiến thức
  2. 2Kiểm tra bài học

Sau bài này bạn sẽ

  • Sau bài này bạn bổ nghĩa cho trạng từ khác bằng very, quite, too, so (very slowly, too fast).
  • Sau bài này bạn dùng right, just, well, straight trước cụm giới từ (right behind, just after).
  • Sau bài này bạn nói số liệu gần đúng bằng almost, nearly, just over, roughly, approximately.
  • Sau bài này bạn phân biệt almost all với most, và không nói “almost students”.

Trạng từ cũng bổ nghĩa cho từ khác

Ngoài động từ, trạng từ còn đứng trước và bổ nghĩa cho:

  • tính từ: very cheap (đã học ở nhóm Tính từ);
  • trạng từ khác: She speaks very quickly.
  • cụm giới từ: The bank is right next to the school.
  • con số, lượng từ: almost all students, just over 20%.

Trạng từ bổ nghĩa thường gặp

Bổ nghĩa choTrạng từVí dụ
trạng từ khácvery, quite, really, too, so, extremelyHe drives too fast.
cụm giới từ (vị trí, thời gian)right, just, well, straight, shortlyright behind you, shortly after lunch
con số (gần đúng)about, around, roughly, approximately, nearly, almostroughly 40 per cent
con số (hơn / kém một chút)just over, just under, slightly more thanjust under half
con số (hơn / kém nhiều)well over, well below, far more thanwell over a million
lượng từ, đại từalmost, nearly, practically, hardlyalmost everyone, hardly any time

Bổ nghĩa cho trạng từ khác

Đặt từ chỉ mức độ trước trạng từ giống như trước tính từ: very slowly, quite well, really hard, so quickly, extremely carefully.

  • too + trạng từ = quá mức: You're speaking too fast. I can't follow.
  • enough đứng sau trạng từ: He didn't run fast enough.
  • Trước trạng từ so sánh hơn dùng much, far, a bit: She finished much earlier than me.

Right, just, well, straight trước cụm giới từ

  • right = ngay, đúng: right in front of the gate, right in the middle, right now.
  • just = vừa, sát: just before the exam, just outside the city.
  • well = khá xa, khá nhiều (trước giới từ chỉ thời gian, vị trí): well before midnight (trước nửa đêm khá lâu), well above average.
  • straight = thẳng, ngay lập tức: Go straight home after school. / straight after dinner.

Số liệu gần đúng và lượng từ (IELTS Task 1)

Biểu đồ hiếm khi có số tròn, nên cần trạng từ ước lượng:

  • gần bằng: about / around / roughly / approximately 30%; nearly / almost 50% (gần tới, chưa tới).
  • hơn / kém một chút: just over 2 million, just under a quarter, slightly more than half.
  • hơn / kém nhiều: well over 60%, well below the average.

almost / nearly bổ nghĩa cho all, every, everyone, no, nobody, always, never: Almost all students, nearly every day. Không nói “almost students” (thiếu all); nếu muốn “phần lớn” thì dùng most students.

Ví dụ

  • Could you speak a bit more slowly, please?

    Bạn nói chậm hơn một chút được không?a bit + trạng từ so sánh hơn.

  • She plays the piano really well.

    Cô ấy chơi piano thật hay.

  • He didn't study hard enough to pass.

    Cậu ấy học chưa đủ chăm để đỗ.enough sau trạng từ.

  • The café is right opposite the post office.

    Quán cà phê nằm ngay đối diện bưu điện.

  • We arrived just before the rain started.

    Chúng tôi tới ngay trước khi trời mưa.

  • I usually go to bed well before midnight.

    Tôi thường đi ngủ trước nửa đêm khá lâu.

  • Almost all of my classmates have smartphones.

    Hầu hết các bạn cùng lớp tôi đều có điện thoại thông minh.almost all.

  • Roughly half of the population lives in rural areas.

    Khoảng một nửa dân số sống ở nông thôn.

  • The figure rose to just over 3 million in 2020.

    Con số tăng lên hơn 3 triệu một chút vào năm 2020.

  • Spending on food was well below the national average.

    Chi tiêu cho thực phẩm thấp hơn hẳn mức trung bình cả nước.

  • Nearly everyone in my village knows each other.

    Gần như ai trong làng tôi cũng biết nhau.

Lỗi thường gặp

  • Almost students in my class live near the school.Almost all students in my class live near the school.

    almost không đứng trực tiếp trước danh từ; cần almost all (hoặc dùng most students).

  • He drives very fastly.He drives very fast.

    fast là trạng từ giữ nguyên dạng; very bổ nghĩa cho fast.

  • She didn't speak enough loudly.She didn't speak loudly enough.

    enough đứng sau trạng từ.

  • The shop is right at opposite the bank.The shop is right opposite the bank.

    right đứng ngay trước giới từ opposite, không thêm at.

  • He came very earlier than me.He came much earlier than me.

    Trước trạng từ so sánh hơn dùng much / far / a bit, không dùng very.

Luyện tập (11 câu có đáp án)

Làm thử ngay — bấm Kiểm tra để chấm từng câu, Xem đáp án để đọc giải thích. Phần này không tính tiến độ.

  1. 1Chọn đáp án

    Please drive   slowly. The road is dangerous.

    Xem đáp án

    Đáp án: very

    very + trạng từ slowly.

  2. 2Chọn đáp án

    He ran   to catch the bus.

    Xem đáp án

    Đáp án: fast enough

    enough đứng sau trạng từ fast.

  3. 3Chọn đáp án

      all the shops close at 10 p.m.

    Xem đáp án

    Đáp án: Almost

    almost + all = hầu hết tất cả.

  4. 4Chọn đáp án

    The bus stop is   in front of my house.

    Xem đáp án

    Đáp án: right

    right + cụm giới từ = ngay (trước nhà).

  5. 5Điền từ

    Sales rose to over 5,000 units — chỉ hơn một chút.

    Xem đáp án

    Đáp án: just / slightly

    just / slightly over = hơn một chút.

  6. 6Điền từ

    She finished the test (nhiều) earlier than the others.

    Xem đáp án

    Đáp án: much / far / a lot

    much / far / a lot + trạng từ so sánh hơn.

  7. 7Điền từ

    The price is well the average. It's very cheap.

    Xem đáp án

    Đáp án: below / under

    well below / under = thấp hơn hẳn.

  8. 8Sắp xếp câu

    Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.

    Câu của bạn sẽ hiện ở đây
    Xem đáp án

    Đáp án: Nearly every family has a motorbike.

    nearly + every.

  9. 9Sắp xếp câu

    Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.

    Câu của bạn sẽ hiện ở đây
    Xem đáp án

    Đáp án: Go straight home after school.

    straight home = về thẳng nhà.

  10. 10Sửa lỗi

    Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.

    Xem đáp án

    Đáp án: Phần sai: students → all students / all the students

    almost cần all đi kèm: almost all students.

  11. 11Sửa lỗi

    Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.

    Xem đáp án

    Đáp án: Phần sai: enough clearly, → clearly enough,

    enough đứng sau trạng từ.

Kiểm tra bài học

Liên quan

Cùng chủ điểm ở chặng khác

Từ vựng chủ đề gợi ý

Câu hỏi thường gặp

Almost và nearly khác nhau không?

Gần như cùng nghĩa: almost all = nearly all. Chỉ almost dùng được trước no, nobody, nothing: almost nobody; nearly nobody ít gặp hơn.

Just over 50% và nearly 50% khác nhau thế nào?

just over 50% là hơn 50% một chút (ví dụ 51%). nearly 50% là gần tới 50% nhưng chưa tới (ví dụ 49%).

Well trong well above có nghĩa là “tốt” không?

Không. Trước giới từ hoặc con số, well nghĩa là “khá nhiều, hẳn”: well above average = cao hơn mức trung bình nhiều.