The Real IELTS Mock Test
A1 · Cấu trúc câu · Bài 15/19

Basic word order – trật tự từ cơ bản

Trật tự từ trong câu tiếng Anh: chủ ngữ + động từ + tân ngữ + nơi chốn + thời gian, vị trí tính từ và trạng từ tần suất, kèm lỗi hay gặp.

KHÓAHoàn thành bài trước để mở
  1. 1Học kiến thức
  2. 2Kiểm tra bài học

Sau bài này bạn sẽ

  • Sau bài này bạn sắp xếp câu theo thứ tự chủ ngữ – động từ – tân ngữ – nơi chốn – thời gian.
  • Đặt tính từ trước danh từ hoặc sau be, không đặt sau danh từ như tiếng Việt.
  • Đặt đúng trạng từ tần suất (always, often, never…) trong câu khẳng định, phủ định và câu hỏi.

Khung câu: Ai – làm gì – cái gì – ở đâu – khi nào

Câu tiếng Anh có thứ tự khá cố định: chủ ngữ + động từ + tân ngữ + nơi chốn + thời gian.

I play football in the park every Sunday. (Tôi – chơi – bóng đá – ở công viên – mỗi Chủ nhật.)

Tiếng Việt cũng bắt đầu bằng chủ ngữ + động từ, nên phần khung này khá dễ. Người Việt hay sai ở ba chỗ: chen từ vào giữa động từ và tân ngữ, đặt tính từ sau danh từ, và đặt sai trạng từ tần suất.

Thứ tự chuẩn

Chủ ngữĐộng từTân ngữNơi chốnThời gian
Iplayfootballin the parkevery Sunday.
My motherbuysvegetablesat the marketin the morning.
Weare studyingEnglishat homenow.
Tomworks(không có)in a bankfrom Monday to Friday.

Tân ngữ, nơi chốn, thời gian

  • Tân ngữ đứng ngay sau động từ, không chen từ khác vào giữa: I like English very much, không nói I like very much English.
  • Nơi chốn trước, thời gian sau là thứ tự tự nhiên nhất: She studies at home every evening.
  • Cụm thời gian có thể đưa lên đầu câu để nhấn mạnh, khi viết thường thêm dấu phẩy: Every evening, she studies at home.

Vị trí tính từ

Tiếng Việt nói "ngôi nhà lớn" (tính từ sau danh từ). Tiếng Anh ngược lại:

  • Tính từ đứng trước danh từ: a big house, an old bike, my new phone.
  • Hoặc đứng sau be: The house is big.
  • Từ chỉ số lượng và a / the / my đứng trước tính từ: two black cats; very đứng ngay trước tính từ: a very kind teacher.

Vị trí trạng từ tần suất (nhắc lại)

Trường hợpVị tríVí dụ
Động từ thườngtrước động từNam always gets up at 6.
Động từ besau beNam is never late.
Phủ địnhgiữa don't / doesn't và động từI don't often watch TV.
Câu hỏisau chủ ngữDo you usually walk to school?

Ví dụ

  • I drink coffee at home every morning.

    Sáng nào tôi cũng uống cà phê ở nhà.Nơi chốn trước thời gian.

  • Every morning, I drink coffee at home.

    Sáng nào tôi cũng uống cà phê ở nhà.Thời gian đưa lên đầu câu.

  • Minh has a new bike.

    Minh có một chiếc xe đạp mới.Tính từ trước danh từ.

  • My sister is very tall.

    Chị tôi rất cao.Tính từ sau be.

  • We often have lunch in the school canteen.

    Chúng tôi thường ăn trưa ở căng tin trường.often trước động từ thường.

  • Tom is always busy on Mondays.

    Thứ Hai nào Tom cũng bận.always sau be.

  • They don't usually go out at night.

    Họ không hay ra ngoài vào buổi tối.usually giữa don't và động từ.

  • Lan speaks English very well.

    Lan nói tiếng Anh rất giỏi.very well đứng sau tân ngữ.

  • Do you usually take the bus to work?

    Bạn có thường đi xe buýt đi làm không?usually sau chủ ngữ trong câu hỏi.

  • Hanoi has many beautiful lakes.

    Hà Nội có nhiều hồ đẹp.many + tính từ + danh từ.

Lỗi thường gặp

  • I like very much English.I like English very much.

    Không chen very much vào giữa động từ và tân ngữ; very much đứng cuối.

  • She has a dress blue.She has a blue dress.

    Tính từ đứng trước danh từ, ngược với tiếng Việt.

  • We play every weekend badminton.We play badminton every weekend.

    Tân ngữ đứng ngay sau động từ; thời gian để cuối (hoặc đầu) câu.

  • He goes always to the gym.He always goes to the gym.

    Trạng từ tần suất đứng trước động từ thường.

Luyện tập (10 câu có đáp án)

Làm thử ngay — bấm Kiểm tra để chấm từng câu, Xem đáp án để đọc giải thích. Phần này không tính tiến độ.

  1. 1Sắp xếp câu

    Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.

    Câu của bạn sẽ hiện ở đây
    Xem đáp án

    Đáp án: My uncle has a red car.

    Tính từ red đứng sau a và trước danh từ car.

  2. 2Sắp xếp câu

    Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.

    Câu của bạn sẽ hiện ở đây
    Xem đáp án

    Đáp án: Hoa is always late for class.

    Có be nên always đứng sau is.

  3. 3Sắp xếp câu

    Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.

    Câu của bạn sẽ hiện ở đây
    Xem đáp án

    Đáp án: We play football every Sunday. / Every Sunday we play football.

    Chủ ngữ + động từ + tân ngữ; every Sunday đứng cuối hoặc đầu câu.

  4. 4Chọn đáp án

    I like  .

    Xem đáp án

    Đáp án: this song very much

    Tân ngữ this song đứng ngay sau like, very much để cuối.

  5. 5Chọn đáp án

    Anna lives in  .

    Xem đáp án

    Đáp án: a small house

    a + tính từ + danh từ: a small house.

  6. 6Điền từ

    My brother (never / be) late for school.

    Xem đáp án

    Đáp án: is never

    Trạng từ tần suất đứng sau be: is never.

  7. 7Điền từ

    My sister (often / watch) cartoons after school.

    Xem đáp án

    Đáp án: often watches

    often đứng trước động từ thường; ngôi thứ ba số ít: watches.

  8. 8Sửa lỗi

    Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.

    Xem đáp án

    Đáp án: Phần sai: a garden beautiful → a beautiful garden

    Tính từ đứng trước danh từ: a beautiful garden.

  9. 9Sửa lỗi

    Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.

    Xem đáp án

    Đáp án: Phần sai: go often → often go

    often đứng trước động từ thường: often go.

  10. 10Sắp xếp câu

    Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.

    Câu của bạn sẽ hiện ở đây
    Xem đáp án

    Đáp án: Lan speaks English very well.

    Tân ngữ English đứng ngay sau speaks; very well để cuối.

Kiểm tra bài học

Liên quan

Cùng chủ điểm ở chặng khác

Từ vựng chủ đề gợi ý

Câu hỏi thường gặp

Cụm thời gian đặt đầu câu hay cuối câu?

Cả hai đều đúng. Cuối câu là cách thường gặp nhất; đặt đầu câu khi muốn nhấn mạnh thời gian, lúc viết thường có dấu phẩy sau cụm đó.

Trong câu phủ định, usually đứng trước hay sau don't?

Thường đứng sau: I don't usually eat breakfast (tôi không hay ăn sáng). I usually don't eat breakfast cũng đúng, nhấn mạnh việc thường bỏ bữa.