Inverted conditionals – đảo ngữ câu điều kiện (Had I known, Should you, Were it not for)
Đảo ngữ câu điều kiện: bỏ if, đưa Should, Were hoặc Had lên trước chủ ngữ (Should you need, Were it not for, Had I known) để viết trang trọng hơn.
KHÓAHoàn thành bài trước để mởSau bài này bạn sẽ
- Sau bài này bạn viết câu điều kiện loại 1, 2, 3 bằng Should, Were, Had thay cho if.
- Sau bài này bạn dùng đúng Were it not for, Had it not been for và vị trí của not.
Đảo ngữ câu điều kiện là gì?
Trong văn trang trọng, ta có thể bỏ if và đưa should, were hoặc had lên trước chủ ngữ. Nghĩa không đổi, chỉ trang trọng hơn.
- Loại 1 → Should: If you need help → Should you need help
- Loại 2 → Were: If I were you → Were I you
- Loại 3 → Had: If I had known → Had I known
Chỉ ba từ này được đảo (không viết Did I know thay cho if).
Câu với if và câu đảo ngữ
| Dạng | Câu đảo ngữ | Tương đương |
|---|---|---|
| Loại 1: Should + S + V | Should you need help, please call me. | If you need help |
| Loại 2: Were + S + danh từ / tính từ | Were I the manager, I would change the rules. | If I were the manager |
| Loại 2: Were + S + to V | Were he to move abroad, he would miss his family. | If he moved abroad |
| Loại 3: Had + S + V3 | Had I known about the strike, I would have taken a taxi. | If I had known |
| Were it not for + danh từ | Were it not for the scholarship, she could not study abroad. | If it were not for |
| Had it not been for + danh từ | Had it not been for the GPS, we would have got lost. | If it had not been for |
Quy tắc cần nhớ
- Should + S + V nguyên mẫu: hay gặp trong thư, thông báo; mệnh đề chính là câu mệnh lệnh hoặc will.
- Were dùng cho mọi ngôi (Were she, không Was she). Với động từ thường: Were + S + to V.
- Had + S + V3: điều trái với quá khứ; kết quả có thể ở hiện tại (điều kiện hỗn hợp).
- Phủ định: not đứng sau chủ ngữ, không rút gọn: Had she not helped, không viết Hadn't she helped.
- Vế đảo đứng sau thì không cần dấu phẩy: I would have called had I known.
Ví dụ
Should you need further information, please contact me.
Nếu cần thêm thông tin, xin hãy liên hệ với tôi.Should + V, câu quen trong thư
Should the weather turn bad, the concert will be moved indoors.
Nếu trời xấu, buổi hoà nhạc sẽ chuyển vào trong nhà.mệnh đề chính dùng will
Were I the Minister of Education, I would reduce homework.
Nếu tôi là Bộ trưởng Giáo dục, tôi sẽ giảm bài tập về nhà.Were + danh từ
Were governments to invest more in solar power, air quality would improve.
Nếu các chính phủ đầu tư thêm vào điện mặt trời, không khí sẽ sạch hơn.Were + S + to V
Were it not for tourism, many coastal towns would struggle to survive.
Nếu không có du lịch, nhiều thị trấn ven biển sẽ khó tồn tại.Were it not for + danh từ
Had I known how stressful the job was, I would not have accepted it.
Biết công việc căng thẳng vậy, tôi đã không nhận.Had + S + V3
Had the city built more flood barriers, fewer homes would have been damaged.
Nếu thành phố xây thêm đê chắn lũ, đã ít nhà bị hư hại hơn.kết quả bị động
Had it not been for my teacher, I would never have entered the competition.
Nếu không nhờ thầy, tôi đã chẳng dự cuộc thi.Had it not been for + danh từ
Had Lan not moved to Hanoi, she would not have met her husband.
Nếu Lan không chuyển ra Hà Nội, cô ấy đã không gặp chồng.not đứng sau chủ ngữ
Had I started saving earlier, I could buy a flat now.
Giá tôi tiết kiệm sớm hơn, giờ đã mua được căn hộ.quá khứ → kết quả hiện tại
Lỗi thường gặp
Had I knew about the delay, I would have left later.Had I known about the delay, I would have left later.
Sau Had là V3: known.
Was I in your position, I would accept the offer.Were I in your position, I would accept the offer.
Đảo ngữ loại 2 dùng were cho mọi ngôi.
Hadn't it been for your help, I would have failed.Had it not been for your help, I would have failed.
Không rút gọn; not đứng sau chủ ngữ.
Luyện tập (10 câu có đáp án)
Làm thử ngay — bấm Kiểm tra để chấm từng câu, Xem đáp án để đọc giải thích. Phần này không tính tiến độ.
- 1Chọn đáp án
any problems with your booking, please contact us.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Should you have
Lời yêu cầu → Should + S + V. Had you had là quá khứ; Were you have sai dạng.
- 2Điền từ
Không dùng if: (I / know) the museum was closed on Mondays, I would not have driven there.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Had I known
Kết quả quá khứ (would not have driven) → Had + I + V3.
- 3Chọn đáp án
for the volunteers, the festival would not take place every year.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Were it not
Kết quả hiện tại → Were it not for. Had it not been for đi với would have V3.
- 4Điền từ
Không dùng if: (she / be) more confident, she would speak up in meetings.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Were she
Trái thực tế hiện tại, động từ be → Were she (không dùng was).
- 5Sắp xếp câu
Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.
Câu của bạn sẽ hiện ở đâyXem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Had it not been for the map, we would have got lost.
Had it not been for + danh từ; would have + V3.
- 6Chọn đáp án
to resign, the company would struggle to find a replacement.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Were the director
Sau chỗ trống là to resign → Were + S + to V.
- 7Sửa lỗi
Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Phần sai: she would arrive → she would have arrived / she'd have arrived / she would've arrived
Buổi phỏng vấn đã qua → would have + V3.
- 8Chọn đáp án
We would have booked a bigger room how many guests were coming.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: had we known
Vế điều kiện đứng sau, bỏ if → had we known. We had known thiếu if; should không hợp quá khứ.
- 9Điền từ
Không dùng if: (you / not / wish) to receive our newsletter, simply click 'unsubscribe'.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Should you not wish
Mệnh đề chính là mệnh lệnh → Should; not đứng sau chủ ngữ.
- 10Sắp xếp câu
Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.
Câu của bạn sẽ hiện ở đâyXem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Were I in your position, I would accept the job.
Loại 2 với be: Were I + cụm giới từ, rồi would + V.
Kiểm tra bài học
Liên quan
Cùng chủ điểm ở chặng khác
- C1 Inversion after negative adverbials – Đảo ngữ sau trạng từ phủ định (never, rarely, not only)
- C1 Alternatives to if – Supposing, provided, otherwise, but for
- B1 Third conditional – Câu điều kiện loại 3
- B2 Mixed conditionals – Câu điều kiện hỗn hợp
- C2 Unreal past & advanced conditionals – Quá khứ giả định (as if, suppose, if it hadn't been for)
Từ vựng chủ đề gợi ý
Câu hỏi thường gặp
Đảo ngữ câu điều kiện có khác nghĩa câu có if không?
Không. Nghĩa giữ nguyên, chỉ trang trọng hơn; Should you… còn nghe lịch sự hơn.
Có nên dùng đảo ngữ điều kiện khi thi IELTS Speaking?
Được, nhưng chỉ nên dùng Had I known…; nói nhiều đảo ngữ nghe như đọc văn viết.